Bản dịch của từ Clench trong tiếng Việt

Clench

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clench (Noun)

klˈɛntʃ
klˈɛntʃ
01

Sự co chặt hoặc siết chặt một phần cơ thể (ví dụ: nắm chặt tay, co thắt cơ).

A contraction or tightening of part of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clench (Verb)

klˈɛntʃ
klˈɛntʃ
01

Khép chặt các ngón tay hoặc bàn tay lại thành nắm đấm, thường do tức giận hoặc căng thẳng.

With reference to the fingers or hand close into a tight ball especially as a manifestation of extreme anger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ