Bản dịch của từ Clench trong tiếng Việt
Clench

Clench(Noun)
Sự co lại hoặc thắt chặt của một phần cơ thể.
A contraction or tightening of part of the body.
Dạng danh từ của Clench (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Clench | Clenchs |
Clench(Verb)
(liên quan đến các ngón tay hoặc bàn tay) nắm chặt lại thành một quả bóng, đặc biệt là biểu hiện của sự tức giận tột độ.
With reference to the fingers or hand close into a tight ball especially as a manifestation of extreme anger.
Dạng động từ của Clench (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Clenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Clenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clenching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "clench" có nghĩa là nắm chặt hoặc siết chặt một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến cơ bắp của bàn tay hoặc hàm. Trong tiếng Anh, "clench" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác biệt do các yếu tố ngữ âm giữa hai phương ngữ, với trọng âm và tốc độ nói có thể ảnh hưởng đến cách nó được thể hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "clench" xuất phát từ gốc tiếng Anh cổ "clencan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "klinkan", mang nghĩa là nắm chặt hoặc siết lại. Nguyên thủy, từ này mô tả hành động siết chặt tay hoặc đồ vật, thường là để thể hiện sức mạnh hoặc quyết tâm. Ngày nay, "clench" không chỉ được sử dụng để chỉ hoạt động vật lý mà còn thể hiện các cảm xúc mạnh mẽ như lo âu hoặc tức giận, do tính chất căng thẳng mà nó biểu hiện.
Từ "clench" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Thông thường, từ này được sử dụng trong bối cảnh mô tả hành động căng thẳng, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như lo lắng hoặc tức giận. Trong văn viết, "clench" thường thấy trong tác phẩm văn học hoặc báo chí khi mô tả hành vi và tâm lý nhân vật. Các tình huống cụ thể liên quan đến sức mạnh vật lý hoặc cảm xúc, ví dụ như "clench a fist" để diễn tả cảm xúc căng thẳng, là những ngữ cảnh phổ biến cho từ này.
Họ từ
Động từ "clench" có nghĩa là nắm chặt hoặc siết chặt một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến cơ bắp của bàn tay hoặc hàm. Trong tiếng Anh, "clench" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác biệt do các yếu tố ngữ âm giữa hai phương ngữ, với trọng âm và tốc độ nói có thể ảnh hưởng đến cách nó được thể hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "clench" xuất phát từ gốc tiếng Anh cổ "clencan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "klinkan", mang nghĩa là nắm chặt hoặc siết lại. Nguyên thủy, từ này mô tả hành động siết chặt tay hoặc đồ vật, thường là để thể hiện sức mạnh hoặc quyết tâm. Ngày nay, "clench" không chỉ được sử dụng để chỉ hoạt động vật lý mà còn thể hiện các cảm xúc mạnh mẽ như lo âu hoặc tức giận, do tính chất căng thẳng mà nó biểu hiện.
Từ "clench" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Thông thường, từ này được sử dụng trong bối cảnh mô tả hành động căng thẳng, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như lo lắng hoặc tức giận. Trong văn viết, "clench" thường thấy trong tác phẩm văn học hoặc báo chí khi mô tả hành vi và tâm lý nhân vật. Các tình huống cụ thể liên quan đến sức mạnh vật lý hoặc cảm xúc, ví dụ như "clench a fist" để diễn tả cảm xúc căng thẳng, là những ngữ cảnh phổ biến cho từ này.
