Bản dịch của từ Clench trong tiếng Việt
Clench

Clench (Noun)
Sự co chặt hoặc siết chặt một phần cơ thể (ví dụ: nắm chặt tay, co thắt cơ).
A contraction or tightening of part of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clench (Verb)
Khép chặt các ngón tay hoặc bàn tay lại thành nắm đấm, thường do tức giận hoặc căng thẳng.
With reference to the fingers or hand close into a tight ball especially as a manifestation of extreme anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "clench" có nghĩa là nắm chặt hoặc siết chặt một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến cơ bắp của bàn tay hoặc hàm. Trong tiếng Anh, "clench" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác biệt do các yếu tố ngữ âm giữa hai phương ngữ, với trọng âm và tốc độ nói có thể ảnh hưởng đến cách nó được thể hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Động từ "clench" có nghĩa là nắm chặt hoặc siết chặt một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến cơ bắp của bàn tay hoặc hàm. Trong tiếng Anh, "clench" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác biệt do các yếu tố ngữ âm giữa hai phương ngữ, với trọng âm và tốc độ nói có thể ảnh hưởng đến cách nó được thể hiện trong giao tiếp hàng ngày.
