enlargement
Noun
enlargement (Noun)
/ɛnlˈɑɹdʒmn̩t/
/ɪnlˈɑɹdʒmn̩t/
AI
Ví dụ
Việc phóng to bức ảnh gia đình được trưng bày tại trung tâm cộng đồng.The enlargement of the family photo showcased at the community center.
Cô ấy yêu cầu phóng to bức ảnh nhóm cho kỷ yếu của trường.She requested an enlargement of the group picture for the school yearbook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc mở rộng trung tâm cộng đồng mang lại lợi ích cho nhiều cư dân.The enlargement of the community center benefited many residents.
Việc mở rộng dân số ở các khu vực thành thị có thể dẫn đến những thách thức về cơ sở hạ tầng.Population enlargement in urban areas can lead to infrastructure challenges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của enlargement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
enlargement | enlargements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enlargement" là danh từ, có nghĩa là sự mở rộng, tăng kích thước hoặc quy mô của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự phân biệt về cách viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "enlargement" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như sinh học để chỉ sự phát triển của tế bào, hoặc trong chính trị để mô tả sự mở rộng của một tổ chức như Liên minh châu Âu.