Bản dịch của từ Orienting trong tiếng Việt
Orienting

Orienting(Verb)
Để căn chỉnh hoặc vị trí theo một hướng cụ thể.
To align or position in a particular direction.
Dạng động từ của Orienting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Orient |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Oriented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Oriented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Orients |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Orienting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Orienting" là một động từ có nghĩa là xác định vị trí hoặc hướng đi của một người hoặc đối tượng trong không gian nhất định. Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học, "orienting" thường được sử dụng để chỉ hành động giúp đỡ cá nhân làm quen với môi trường hoặc thông tin mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cấu trúc viết hay cách nói, nhưng có thể có sự khác biệt trong các ngữ cảnh chuyên ngành mà nó được áp dụng.
Từ "orienting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "orientare", mang nghĩa là "hướng về phía mặt trời mọc" (hướng Đông). Từ "orient" trong tiếng Anh cũng xuất phát từ ngữ gốc này, biểu thị sự định hướng và xác định vị trí. Trong bối cảnh hiện đại, "orienting" không chỉ thể hiện hành động xác định vị trí vật lý mà còn mở rộng sang việc định hình tư duy và cảm xúc, chỉ việc dẫn dắt người khác theo những hướng nhất định trong mọi lĩnh vực.
Từ "orienting" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra viết và nói, nơi nó thường liên quan đến việc định hướng tư duy hoặc thông tin. Trong các lĩnh vực học thuật khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, định hướng nghề nghiệp, và du lịch, nhằm chỉ hành động giúp cá nhân hoặc nhóm xác định vị trí hoặc hướng đi trong một tình huống cụ thể.
Họ từ
"Orienting" là một động từ có nghĩa là xác định vị trí hoặc hướng đi của một người hoặc đối tượng trong không gian nhất định. Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học, "orienting" thường được sử dụng để chỉ hành động giúp đỡ cá nhân làm quen với môi trường hoặc thông tin mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cấu trúc viết hay cách nói, nhưng có thể có sự khác biệt trong các ngữ cảnh chuyên ngành mà nó được áp dụng.
Từ "orienting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "orientare", mang nghĩa là "hướng về phía mặt trời mọc" (hướng Đông). Từ "orient" trong tiếng Anh cũng xuất phát từ ngữ gốc này, biểu thị sự định hướng và xác định vị trí. Trong bối cảnh hiện đại, "orienting" không chỉ thể hiện hành động xác định vị trí vật lý mà còn mở rộng sang việc định hình tư duy và cảm xúc, chỉ việc dẫn dắt người khác theo những hướng nhất định trong mọi lĩnh vực.
Từ "orienting" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra viết và nói, nơi nó thường liên quan đến việc định hướng tư duy hoặc thông tin. Trong các lĩnh vực học thuật khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, định hướng nghề nghiệp, và du lịch, nhằm chỉ hành động giúp cá nhân hoặc nhóm xác định vị trí hoặc hướng đi trong một tình huống cụ thể.
