Bản dịch của từ Align trong tiếng Việt
Align

Align (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ủng hộ, đứng về phía hoặc hợp tác với một người, tổ chức hoặc mục tiêu; thể hiện sự đồng tình hoặc hỗ trợ về tư tưởng hoặc hành động.
Give support to (a person, organization, or cause)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "align" xuất phát từ tiếng Latin "lineare", có nghĩa là "xếp theo hàng". Trong tiếng Anh, "align" chỉ hành động sắp xếp các yếu tố sao cho chúng ở cùng một vị trí hoặc theo một định hướng chung. Về mặt ngữ nghĩa, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, giáo dục và tư duy chiến lược. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết hoặc phát âm, tuy nhiên, "align" có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể, ví dụ như tâm lý học (đồng nhất mục tiêu) hoặc kỹ thuật (điều chỉnh thiết bị).
Họ từ
Từ "align" xuất phát từ tiếng Latin "lineare", có nghĩa là "xếp theo hàng". Trong tiếng Anh, "align" chỉ hành động sắp xếp các yếu tố sao cho chúng ở cùng một vị trí hoặc theo một định hướng chung. Về mặt ngữ nghĩa, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, giáo dục và tư duy chiến lược. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết hoặc phát âm, tuy nhiên, "align" có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể, ví dụ như tâm lý học (đồng nhất mục tiêu) hoặc kỹ thuật (điều chỉnh thiết bị).
