Bản dịch của từ Align trong tiếng Việt

Align

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Align (Verb)

əlˈɑɪn
əlˈɑɪn
01

Sắp xếp hoặc đặt các vật sao cho thẳng hàng, thẳng hàng với nhau hoặc đúng vị trí thẳng hàng.

Place or arrange (things) in a straight line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ủng hộ, đứng về phía hoặc hợp tác với một người, tổ chức hoặc mục tiêu; thể hiện sự đồng tình hoặc hỗ trợ về tư tưởng hoặc hành động.

Give support to (a person, organization, or cause)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ