propeller
propeller (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị cơ khí dùng để đẩy tàu thuyền hoặc máy bay chuyển động, gồm một trục quay có hai hoặc nhiều cánh quạt rộng gắn lên nó.
A mechanical device for propelling a boat or aircraft consisting of a revolving shaft with two or more broad angled blades attached to it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của propeller (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
propeller | propellers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cánh quạt (propeller) là một bộ phận quan trọng trong các phương tiện giao thông như tàu thuyền và máy bay, có chức năng tạo ra lực đẩy nhờ vào chuyển động xoay. Cánh quạt là từ tiếng Anh có cách viết và phát âm giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh British, từ "propeller" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh hàng hải, trong khi ở Anh Mỹ, nó thường được nhắc đến nhiều hơn trong lĩnh vực hàng không. Từ này cũng có thể chỉ các thiết bị có chức năng tương tự trong ngành công nghiệp khác.