Bản dịch của từ Anatomy trong tiếng Việt
Anatomy

Anatomy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể của con người, động vật và các sinh vật sống khác, nhất là thông qua mổ xẻ và phân tách các bộ phận.
The branch of science concerned with the bodily structure of humans animals and other living organisms especially as revealed by dissection and the separation of parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "anatomy" chỉ nghiên cứu cấu trúc và hình dạng của cơ thể sống, thường được áp dụng trong lĩnh vực y học và sinh học. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /əˈnæt.ə.mi/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm /əˈnæt̬.ə.mi/. Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ, mặc dù đôi khi trong ngữ cảnh Anh Mỹ, "anatomy" có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn để chỉ cấu trúc của vật thể không sống.
Họ từ
Thuật ngữ "anatomy" chỉ nghiên cứu cấu trúc và hình dạng của cơ thể sống, thường được áp dụng trong lĩnh vực y học và sinh học. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /əˈnæt.ə.mi/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm /əˈnæt̬.ə.mi/. Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ, mặc dù đôi khi trong ngữ cảnh Anh Mỹ, "anatomy" có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn để chỉ cấu trúc của vật thể không sống.
