Bản dịch của từ Anatomy trong tiếng Việt
Anatomy

Anatomy(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể của con người, động vật và các sinh vật sống khác, nhất là thông qua mổ xẻ và phân tách các bộ phận.
The branch of science concerned with the bodily structure of humans animals and other living organisms especially as revealed by dissection and the separation of parts.
解剖学是研究生物体结构的科学,尤其是通过解剖和分离部件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Anatomy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Anatomy | Anatomies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "anatomy" chỉ nghiên cứu cấu trúc và hình dạng của cơ thể sống, thường được áp dụng trong lĩnh vực y học và sinh học. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /əˈnæt.ə.mi/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm /əˈnæt̬.ə.mi/. Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ, mặc dù đôi khi trong ngữ cảnh Anh Mỹ, "anatomy" có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn để chỉ cấu trúc của vật thể không sống.
Từ "anatomy" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "anatomia", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "anatomē", có nghĩa là "phân chia" hoặc "mổ xẻ". Từ này phản ánh phương pháp nghiên cứu cấu trúc của cơ thể sống thông qua việc phân tích các bộ phận của nó. Kể từ thế kỷ XVI, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho sinh lý học mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như triết học và nghệ thuật, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về hình thức và chức năng của con người.
Từ "anatomy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, chủ yếu ở thành phần Writing và Speaking, liên quan đến lĩnh vực sinh học và y học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như giáo dục y tế, nghiên cứu khoa học, hoặc thảo luận về cấu trúc cơ thể con người và động vật. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu biết về cấu trúc trong các lĩnh vực khoa học đời sống.
Họ từ
Thuật ngữ "anatomy" chỉ nghiên cứu cấu trúc và hình dạng của cơ thể sống, thường được áp dụng trong lĩnh vực y học và sinh học. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /əˈnæt.ə.mi/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm /əˈnæt̬.ə.mi/. Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ, mặc dù đôi khi trong ngữ cảnh Anh Mỹ, "anatomy" có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn để chỉ cấu trúc của vật thể không sống.
Từ "anatomy" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "anatomia", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "anatomē", có nghĩa là "phân chia" hoặc "mổ xẻ". Từ này phản ánh phương pháp nghiên cứu cấu trúc của cơ thể sống thông qua việc phân tích các bộ phận của nó. Kể từ thế kỷ XVI, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho sinh lý học mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như triết học và nghệ thuật, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về hình thức và chức năng của con người.
Từ "anatomy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, chủ yếu ở thành phần Writing và Speaking, liên quan đến lĩnh vực sinh học và y học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như giáo dục y tế, nghiên cứu khoa học, hoặc thảo luận về cấu trúc cơ thể con người và động vật. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu biết về cấu trúc trong các lĩnh vực khoa học đời sống.
