Bản dịch của từ Magnetic trong tiếng Việt
Magnetic

Magnetic(Adjective)
Thuộc tính “magnetic” ở đây nghĩa là rất hấp dẫn, có sức thu hút mạnh khiến người khác bị lôi cuốn hoặc say mê.
Very attractive or alluring.
非常吸引人的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về từ tính; có khả năng tạo ra hoặc liên quan đến nam châm và lực từ (ví dụ: vật có tính từ tính có thể hút nam châm hoặc bị nam châm hút).
Exhibiting or relating to magnetism.
具有磁性的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong hàng hải/điều hướng) đo hoặc xác định theo hướng bắc từ tính (hướng bắc mà kim la bàn chỉ).
(of a bearing in navigation) measured relative to magnetic north.
相对磁北的(航海中)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Magnetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Magnetic Từ | More magnetic Từ hơn | Most magnetic Từ tính nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "magnetic" dùng để chỉ tính chất của một vật có khả năng thu hút hoặc tương tác với từ trường. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả các vật liệu như sắt, niken và cobalt, hoặc các hiện tượng liên quan đến từ tính. Không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "magnetic" có thể được áp dụng rộng rãi hơn để chỉ sự hấp dẫn hoặc cuốn hút của con người, vượt ra ngoài nghĩa vật lý ban đầu.
Từ "magnetic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "magneticus", được hình thành từ tiếng Hy Lạp "magnētikos", ám chỉ đến đá nam châm. Lịch sử từ này liên quan đến hiện tượng từ tính mà các vật thể sắt và một số khoáng vật có thể phát sinh. Ngày nay, "magnetic" không chỉ diễn tả thuộc tính từ tính mà còn mở rộng sang các nghĩa bóng như sự hấp dẫn hoặc sức mạnh thu hút, liên kết với bản chất từ trường của nó trong các lĩnh vực khác nhau như vật lý và tâm lý học.
Từ "magnetic" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Listening và Reading, nơi mà các chủ đề khoa học và công nghệ thường được đề cập. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý hoặc tính chất của vật liệu. Bên ngoài bối cảnh IELTS, "magnetic" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, địa lý và công nghệ, thường chỉ tính chất từ tính của các vật thể hoặc trong các sản phẩm công nghệ hiện đại như nam châm.
Họ từ
Từ "magnetic" dùng để chỉ tính chất của một vật có khả năng thu hút hoặc tương tác với từ trường. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả các vật liệu như sắt, niken và cobalt, hoặc các hiện tượng liên quan đến từ tính. Không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "magnetic" có thể được áp dụng rộng rãi hơn để chỉ sự hấp dẫn hoặc cuốn hút của con người, vượt ra ngoài nghĩa vật lý ban đầu.
Từ "magnetic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "magneticus", được hình thành từ tiếng Hy Lạp "magnētikos", ám chỉ đến đá nam châm. Lịch sử từ này liên quan đến hiện tượng từ tính mà các vật thể sắt và một số khoáng vật có thể phát sinh. Ngày nay, "magnetic" không chỉ diễn tả thuộc tính từ tính mà còn mở rộng sang các nghĩa bóng như sự hấp dẫn hoặc sức mạnh thu hút, liên kết với bản chất từ trường của nó trong các lĩnh vực khác nhau như vật lý và tâm lý học.
Từ "magnetic" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Listening và Reading, nơi mà các chủ đề khoa học và công nghệ thường được đề cập. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý hoặc tính chất của vật liệu. Bên ngoài bối cảnh IELTS, "magnetic" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, địa lý và công nghệ, thường chỉ tính chất từ tính của các vật thể hoặc trong các sản phẩm công nghệ hiện đại như nam châm.
