magnetism
magnetism (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hiện tượng vật lý do chuyển động của điện tích tạo ra, gây ra lực hút hoặc đẩy giữa các vật (ví dụ như nam châm hút sắt).
A physical phenomenon produced by the motion of electric charge, which results in attractive and repulsive forces between objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của magnetism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
magnetism | - |
Kết hợp từ của magnetism (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sức hút tuyệt vời sheer magnetism | Sức hút tuyệt đối của cô ấy thu hút người khác dễ dàng. Her sheer magnetism drew people to her effortlessly. |
sức hút thuần thú animal magnetism | Tính cách quyến rũ của cô ấy toả ra từ sức hấp dẫn của động vật, thu hút nhiều người theo đuổi. Her charismatic personality exudes animal magnetism, attracting many followers. |
lôi cuốn cá nhân personal magnetism | Sức hút cá nhân của cô ấy thu hút nhiều bạn bè đến các buổi tụ tập xã hội của cô ấy. Her personal magnetism attracted many friends to her social gatherings. |
từ trường của trái đất the earth's magnetism | Nhà khoa học nghiên cứu từ trường của trái đất để hiểu tác động của nó. Scientists study the earth's magnetism to understand its impact. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnetism" chỉ hiện tượng vật lý mà trong đó các vật liệu bị hấp dẫn hoặc đẩy lùi nhau do ảnh hưởng của từ trường. Nó thuộc lĩnh vực vật lý, đặc biệt là trong nghiên cứu về điện từ học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm “a” có thể được nhấn mạnh hơn trong phiên âm Anh. Sử dụng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và giáo dục.