ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Agriculture
Ngành nông nghiệp; hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất nông sản.
Agricultural industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/agriculture/