Bản dịch của từ Agriculture trong tiếng Việt

Agriculture

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agriculture(Noun Uncountable)

ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər
ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ
01

Ngành nông nghiệp; hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất nông sản.

Agricultural industry.

农业

agriculture là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ