hardware
hardware (Noun)
Nghĩa 01
Các bộ phận vật lý của máy tính hoặc hệ thống điện tử, như máy móc, linh kiện, dây nối, bo mạch—tức là phần cứng (không phải phần mềm).
The machines wiring and other physical components of a computer or other electronic system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hardware (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hardware | - |
Kết hợp từ của hardware (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà cung cấp phần cứng hardware supplier | Nhà cung cấp phần cứng cung cấp laptop cho sự kiện xã hội. The hardware supplier provided laptops for the social event. |
nền tảng phần cứng hardware platform | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã mô tả một phần cứng nền tảng như iPad được sử dụng trong trường học để giúp học sinh học tốt hơn. In my IELTS speaking test, I described a hardware platform like iPads used in schools to help students learn better. |
môi trường phần cứng hardware environment | Nhiều người sử dụng mạng xã hội trên điện thoại vì phần cứng hỗ trợ các ứng dụng chạy nhanh. Many people use social media on their phone because the hardware environment supports fast apps. |
thiết bị phần cứng hardware device | Chiếc điện thoại thông minh có một thiết bị phần cứng mới để bảo mật tốt hơn. The smartphone has a new hardware device for better security. |
bộ phận cứng piece of hardware | Máy tính xách tay của tôi là một phần cứng giúp tôi trò chuyện với bạn bè trên mạng xã hội. My laptop is a piece of hardware that helps me chat with friends on social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hardware" là thuật ngữ chỉ toàn bộ các thành phần vật lý của máy tính và thiết bị điện tử, bao gồm linh kiện như bộ vi xử lý, bo mạch chủ, ổ cứng và thiết bị ngoại vi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "hardware" có cùng cách viết và cấu trúc phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "hardware" có thể được hiểu mở rộng hơn trong tiếng Anh Anh, bao gồm cả dụng cụ xây dựng và thiết bị gia đình.
