Bản dịch của từ Hardware trong tiếng Việt
Hardware

Hardware (Noun)
Các bộ phận vật lý của máy tính hoặc hệ thống điện tử, như máy móc, linh kiện, dây nối, bo mạch—tức là phần cứng (không phải phần mềm).
The machines wiring and other physical components of a computer or other electronic system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hardware" là thuật ngữ chỉ toàn bộ các thành phần vật lý của máy tính và thiết bị điện tử, bao gồm linh kiện như bộ vi xử lý, bo mạch chủ, ổ cứng và thiết bị ngoại vi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "hardware" có cùng cách viết và cấu trúc phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "hardware" có thể được hiểu mở rộng hơn trong tiếng Anh Anh, bao gồm cả dụng cụ xây dựng và thiết bị gia đình.
"Hardware" là thuật ngữ chỉ toàn bộ các thành phần vật lý của máy tính và thiết bị điện tử, bao gồm linh kiện như bộ vi xử lý, bo mạch chủ, ổ cứng và thiết bị ngoại vi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "hardware" có cùng cách viết và cấu trúc phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "hardware" có thể được hiểu mở rộng hơn trong tiếng Anh Anh, bao gồm cả dụng cụ xây dựng và thiết bị gia đình.

