durable
durable (Adjective)
Nghĩa 01
Bền, có khả năng chịu mòn, chịu lực hoặc chịu hư hỏng trong thời gian dài; khó bị hỏng hoặc hư hại khi sử dụng thường xuyên.
Able to withstand wear pressure or damage hardwearing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của durable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
durable bền | more durable bền hơn | most durable bền nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "durable" chỉ tính chất bền vững, có khả năng tồn tại lâu dài và chịu đựng được sự tác động của thời gian hoặc môi trường. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sản phẩm, vật liệu hoặc cấu trúc có độ bền cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "durable" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về yếu tố thiết kế, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung vào tính năng sử dụng.