hardwearing
Adjective
hardwearing (Adjective)
/hˈɑɹdwɝˌɨŋ/
/hˈɑɹdwɝˌɨŋ/
AI
Ví dụ
Những bộ đồng phục bền bỉ của quân đội chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.The hardwearing uniforms of the military endure harsh conditions.
Những đôi giày bền bỉ mà công nhân mặc kéo dài hàng năm.The hardwearing shoes worn by workers last for years.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hardwearing" trong tiếng Anh chỉ những vật liệu hoặc sản phẩm có khả năng chịu đựng sự hao mòn, mài mòn và sự sử dụng nặng mà không bị hư hại hay xuống cấp nhanh chóng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả các loại vải, giày dép hoặc đồ nội thất. Trong tiếng Anh Anh, "hardwearing" thường được sử dụng nhiều hơn để diễn tả các sản phẩm bền bỉ trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng "durable" với ý nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, thể hiện sự khác biệt trong văn hóa tiêu dùng và cách chế biến sản phẩm.