Bản dịch của từ Hardwearing trong tiếng Việt

Hardwearing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardwearing (Adjective)

hˈɑɹdwɝˌɨŋ
hˈɑɹdwɝˌɨŋ
01

Chịu mài mòn tốt; bền, có khả năng chịu được sử dụng lâu ngày mà không hỏng hoặc bị hao mòn nhiều.

Able to withstand a lot of wear and tear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh