Bản dịch của từ Digital trong tiếng Việt
Digital

Digital (Adjective)
Thuộc hoặc liên quan đến dữ liệu được mã hóa bằng số (thường là 0 và 1) hoặc các thiết bị, công nghệ sử dụng dữ liệu điện tử thay vì phân tử cơ học/analog. Dùng cho các thiết bị, nội dung, hệ thống hoạt động bằng công nghệ điện tử và mạng.
Digital.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc về) tín hiệu hoặc dữ liệu được biểu diễn dưới dạng các chữ số 0 và 1, tức là thông tin được mã hóa thành dạng số (nhị phân) để lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý bằng thiết bị điện tử.
(of signals or data) expressed as series of the digits 0 and 1, typically represented by values of a physical quantity such as voltage or magnetic polarization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "digital" xuất phát từ tiếng Latinh "digitus", có nghĩa là "ngón tay" hoặc "số". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ đến công nghệ điện tử, các thông tin được lưu trữ và xử lý dưới dạng số liệu (0 và 1). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "digital" với cùng một nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan đến các ứng dụng trong nghệ thuật số nhiều hơn.
Họ từ
Từ "digital" xuất phát từ tiếng Latinh "digitus", có nghĩa là "ngón tay" hoặc "số". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ đến công nghệ điện tử, các thông tin được lưu trữ và xử lý dưới dạng số liệu (0 và 1). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "digital" với cùng một nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan đến các ứng dụng trong nghệ thuật số nhiều hơn.
