Bản dịch của từ Digital trong tiếng Việt
Digital

Digital(Adjective)
Thuộc hoặc liên quan đến dữ liệu được mã hóa bằng số (thường là 0 và 1) hoặc các thiết bị, công nghệ sử dụng dữ liệu điện tử thay vì phân tử cơ học/analog. Dùng cho các thiết bị, nội dung, hệ thống hoạt động bằng công nghệ điện tử và mạng.
Digital.
(thuộc về) tín hiệu hoặc dữ liệu được biểu diễn dưới dạng các chữ số 0 và 1, tức là thông tin được mã hóa thành dạng số (nhị phân) để lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý bằng thiết bị điện tử.
(of signals or data) expressed as series of the digits 0 and 1, typically represented by values of a physical quantity such as voltage or magnetic polarization.
Dạng tính từ của Digital (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Digital Số | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "digital" xuất phát từ tiếng Latinh "digitus", có nghĩa là "ngón tay" hoặc "số". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ đến công nghệ điện tử, các thông tin được lưu trữ và xử lý dưới dạng số liệu (0 và 1). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "digital" với cùng một nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan đến các ứng dụng trong nghệ thuật số nhiều hơn.
Từ "digital" xuất phát từ gốc Latin "digitus", có nghĩa là "ngón tay", thể hiện mối liên hệ với sự đếm và tính toán. Trong thế kỷ 14, từ này được dùng để chỉ các con số và sau đó phát triển thành nghĩa mô tả các tín hiệu hoặc thông tin số hóa. Sự chuyển biến này phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ thông tin, nơi mà các giá trị số được sử dụng để đại diện cho dữ liệu và tương tác trong các hệ thống máy tính hiện đại.
Từ "digital" có tần suất sử dụng khá cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Listening, nơi việc thảo luận về công nghệ thông tin và truyền thông ngày càng trở nên phổ biến. Trong Speaking, từ này thường xuất hiện khi thí sinh nói về các xu hướng hiện đại hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến công nghệ. Ngoài ra, "digital" cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như marketing, giáo dục trực tuyến và truyền thông xã hội.
Họ từ
Từ "digital" xuất phát từ tiếng Latinh "digitus", có nghĩa là "ngón tay" hoặc "số". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ đến công nghệ điện tử, các thông tin được lưu trữ và xử lý dưới dạng số liệu (0 và 1). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "digital" với cùng một nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan đến các ứng dụng trong nghệ thuật số nhiều hơn.
Từ "digital" xuất phát từ gốc Latin "digitus", có nghĩa là "ngón tay", thể hiện mối liên hệ với sự đếm và tính toán. Trong thế kỷ 14, từ này được dùng để chỉ các con số và sau đó phát triển thành nghĩa mô tả các tín hiệu hoặc thông tin số hóa. Sự chuyển biến này phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ thông tin, nơi mà các giá trị số được sử dụng để đại diện cho dữ liệu và tương tác trong các hệ thống máy tính hiện đại.
Từ "digital" có tần suất sử dụng khá cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Listening, nơi việc thảo luận về công nghệ thông tin và truyền thông ngày càng trở nên phổ biến. Trong Speaking, từ này thường xuất hiện khi thí sinh nói về các xu hướng hiện đại hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến công nghệ. Ngoài ra, "digital" cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như marketing, giáo dục trực tuyến và truyền thông xã hội.
