pointer
pointer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pointer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm quan trọng important pointer | Một điểm quan trọng là lắng nghe tích cực trong các cuộc thảo luận xã hội. An important pointer is to listen actively during social discussions. |
con trỏ chuột mouse pointer | Con trỏ chuột di chuyển nhanh trên màn hình mạng xã hội. The mouse pointer moved quickly across the social media screen. |
chỉ bước hữu ích useful pointer | Giáo viên đã cho chúng tôi một chỉ dẫn hữu ích về việc sử dụng mạng xã hội. The teacher gave us a useful pointer about social media usage. |
chỉ báo tốt good pointer | Tham gia câu lạc bộ là một chỉ dẫn tốt để kết bạn mới. Joining clubs is a good pointer for making new friends. |
mẹo thực tế practical pointer | Một mẹo thực tế là tham gia các câu lạc bộ địa phương để giao tiếp xã hội. A practical pointer is joining local clubs for social interaction. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pointer" có nghĩa chung là một chấm nhỏ hoặc một tín hiệu chỉ dẫn đến một vị trí cụ thể. Trong ngữ cảnh máy tính, "pointer" thường chỉ đến một biến biểu thị một địa chỉ trong bộ nhớ. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực khác nhau như toán học và tổ chức, "pointer" còn có thể mang những nghĩa bổ sung.