polarization
polarization (Noun)
Nghĩa 01
Sự chia rẽ thành hai nhóm hoặc hai phe đối lập rõ rệt về quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin.
Division into two sharply contrasting groups or sets of opinions or beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động giới hạn các dao động của một sóng ngang (thường là ánh sáng) chỉ theo một hướng nhất định, hoàn toàn hoặc một phần.
The action of restricting the vibrations of a transverse wave, especially light, wholly or partially to one direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polarization" (định cực) chỉ quá trình phân tách các phần tử thành hai cực đối lập, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học hoặc chính trị. Trong vật lý, nó ám chỉ hiện tượng ánh sáng được phân cực, trong khi trong tâm lý học và xã hội học, nó thể hiện sự phân chia quan điểm, ý thức hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.