Bản dịch của từ Polarization trong tiếng Việt

Polarization

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polarization (Noun)

pˌoʊlɚɪzˈeiʃn̩
pˌoʊləɹɪzˈeiʃn̩
01

Sự chia rẽ thành hai nhóm hoặc hai phe đối lập rõ rệt về quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin.

Division into two sharply contrasting groups or sets of opinions or beliefs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động giới hạn các dao động của một sóng ngang (thường là ánh sáng) chỉ theo một hướng nhất định, hoàn toàn hoặc một phần.

The action of restricting the vibrations of a transverse wave, especially light, wholly or partially to one direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình khiến một vật (hoặc hiện tượng) có hai cực hoặc phân chia rõ rệt về quan điểm, tính chất hoặc điện tích — tức là làm cho cái gì đó có tính cực/ít giao thoa hơn.

The action of causing something to acquire polarity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ