Bản dịch của từ Polarization trong tiếng Việt
Polarization

Polarization (Noun)
Sự chia rẽ thành hai nhóm hoặc hai phe đối lập rõ rệt về quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin.
Division into two sharply contrasting groups or sets of opinions or beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động giới hạn các dao động của một sóng ngang (thường là ánh sáng) chỉ theo một hướng nhất định, hoàn toàn hoặc một phần.
The action of restricting the vibrations of a transverse wave, especially light, wholly or partially to one direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polarization" (định cực) chỉ quá trình phân tách các phần tử thành hai cực đối lập, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học hoặc chính trị. Trong vật lý, nó ám chỉ hiện tượng ánh sáng được phân cực, trong khi trong tâm lý học và xã hội học, nó thể hiện sự phân chia quan điểm, ý thức hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Họ từ
Từ "polarization" (định cực) chỉ quá trình phân tách các phần tử thành hai cực đối lập, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học hoặc chính trị. Trong vật lý, nó ám chỉ hiện tượng ánh sáng được phân cực, trong khi trong tâm lý học và xã hội học, nó thể hiện sự phân chia quan điểm, ý thức hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
