Bản dịch của từ Polarity trong tiếng Việt
Polarity

Polarity (Noun)
Tính chất có hai cực hoặc có tính phân cực — tức là vật hoặc hiện tượng có hai phía khác nhau (như cực dương và cực âm), hoặc có sự phân chia rõ rệt giữa hai trạng thái đối lập.
The property of having poles or being polar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính phân cực (polarity) là khái niệm trong khoa học mô tả sự phân bố không đồng đều điện tích trong một phân tử, dẫn đến việc tạo ra các vùng mang điện tích khác nhau. Trong ngữ nghĩa rộng hơn, từ này cũng được sử dụng trong tâm lý học và xã hội học để biểu thị sự đối lập giữa các ý kiến hoặc hành vi. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể tương tự, tuy nhiên, tại Anh, từ "polarity" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học nhiều hơn.
Họ từ
Tính phân cực (polarity) là khái niệm trong khoa học mô tả sự phân bố không đồng đều điện tích trong một phân tử, dẫn đến việc tạo ra các vùng mang điện tích khác nhau. Trong ngữ nghĩa rộng hơn, từ này cũng được sử dụng trong tâm lý học và xã hội học để biểu thị sự đối lập giữa các ý kiến hoặc hành vi. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể tương tự, tuy nhiên, tại Anh, từ "polarity" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học nhiều hơn.
