Bản dịch của từ Ovary trong tiếng Việt

Ovary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovary(Noun)

ˈoʊvɚi
ˈoʊvəɹi
01

Cơ quan sinh sản của cơ thể cái (ở người và các động vật có xương sống khác) nơi tạo ra trứng (tế bào sinh sản nữ). Thường có hai buồng, gọi là hai buồng trứng.

A female reproductive organ in which ova or eggs are produced present in humans and other vertebrates as a pair.

女性生殖器官,产生卵子的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ovary (Noun)

SingularPlural

Ovary

Ovaries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ