Bản dịch của từ Reproductive trong tiếng Việt

Reproductive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reproductive(Adjective)

ɹˌipɹədˈʌktɪv
ɹˌipɹədˈʌktɪv
01

Liên quan đến sự sinh sản hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản (ví dụ: cơ quan, quá trình hoặc chức năng giúp tạo ra thế hệ mới).

Relating to or effecting reproduction.

与生殖相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Reproductive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Reproductive

Sinh sản

More reproductive

Sinh sản nhiều hơn

Most reproductive

Sinh sản nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ