Anh - Việt

Bản dịch của từ Botany trong tiếng Việt

botany

Noun Uncountable

botany (Noun Uncountable)

/bˈɒtəni/
/ˈboʊˌteɪni/
AI

Nghĩa 01 · Ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm cấu tạo, sự sinh trưởng và phân loại của chúng.

Ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm cấu tạo, sự sinh trưởng và phân loại của chúng.

The scientific study of plants including their structure growth and classification

Ví dụ
Thực vật học giúp Maya giải thích cây đô thị cải thiện sức khỏe cộng đồng như thế nào.Botany helps Maya explain how urban plants improve community health.
Thực vật học không phân loại con người, nhưng hỗ trợ các dự án xã hội xanh.Botany does not classify people, but it supports green social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa