Bản dịch của từ Botany trong tiếng Việt
Botany
Noun [U/C]

Botany(Noun)
bˈəʊtəni
ˈboʊtəni
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nghiên cứu khoa học về thực vật bao gồm sinh lý, cấu trúc, sinh thái và phân loại của chúng.
Scientific research on plants encompasses their physiology, structure, ecology, and classification.
植物的科学研究包括生理学、结构、生态和分类等方面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
