Bản dịch của từ Flower trong tiếng Việt
Flower

Flower (Noun Countable)
Bộ phận của cây có màu sắc và mùi thơm, thường dùng để thu hút côn trùng thụ phấn; cũng dùng làm cảnh, tặng người khác hoặc trang trí.
Flowers, flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flower (Noun)
Bộ phận mang hạt của cây, gồm các cơ quan sinh sản (nhị và lá noãn), thường được bao quanh bởi tràng hoa có màu sắc rực rỡ (cánh hoa) và đài hoa màu xanh (lá đài).
The seed-bearing part of a plant, consisting of reproductive organs (stamens and carpels) that are typically surrounded by a brightly coloured corolla (petals) and a green calyx (sepals).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flower (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flower (Noun)
Dạng số nhiều của “flower” (hoa) — chỉ hai hoặc nhiều bông hoa hoặc nhiều loại hoa.
Plural of flower.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flower" (tiếng Anh) chỉ về bộ phận sinh sản của cây, thường có hình dạng và màu sắc đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và phát tán hạt giống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "flower" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ vẻ đẹp, sự tươi mới trong ngữ cảnh nghệ thuật và thơ ca.
Họ từ
Từ "flower" (tiếng Anh) chỉ về bộ phận sinh sản của cây, thường có hình dạng và màu sắc đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và phát tán hạt giống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "flower" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ vẻ đẹp, sự tươi mới trong ngữ cảnh nghệ thuật và thơ ca.
