Bản dịch của từ Bloom trong tiếng Việt

Bloom

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloom(Verb)

blˈum
blˈum
01

Phủ lên bề mặt (thấu kính) một lớp đặc biệt để làm giảm phản xạ ánh sáng từ bề mặt đó.

Coat (a lens) with a special surface layer so as to reduce reflection from its surface.

给镜头涂上一层特殊的表面层以减少反射。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh luyện kim, “bloom” (động từ) nghĩa là biến một vật liệu như sắt hoặc thép thành một khối thô (gọi là “bloom”) thông qua quá trình nấu, rèn hoặc xử lý nhiệt — tức là tạo ra một khối kim loại lớn, thô để tiếp tục gia công.

Make (iron, steel, etc.) into a bloom.

将金属材料制成锭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nở hoa; cây/sợi/hoa bắt đầu ra hoặc đang ở trạng thái có hoa.

Produce flowers; be in flower.

开花

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bloom (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bloom

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bloomed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bloomed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blooms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blooming

Bloom(Noun)

blˈum
blˈum
01

Lớp bột mịn tự nhiên phủ trên bề mặt một số trái cây, lá hoặc thân cây tươi, thường nhìn như lớp phấn mỏng dễ rơi khi chạm vào (ví dụ trên quả nho, mận hoặc quả lê).

A delicate powdery surface deposit on certain fresh fruits, leaves, or stems.

新鲜水果表面的细粉层

Ví dụ
02

Một khối sắt, thép hoặc kim loại khác được đập hoặc cán thành thanh dày để tiếp tục gia công.

A mass of iron, steel, or other metal hammered or rolled into a thick bar for further working.

锻造金属的块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bông hoa, thường là hoa được trồng hoặc chăm sóc vì vẻ đẹp của nó.

A flower, especially one cultivated for its beauty.

花,尤其是因美丽而栽培的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Âm thanh đầy đặn, ấm và rõ ràng trong bản ghi âm — cảm giác âm thanh mở, phong phú và có sức sống.

A full, bright sound in a recording.

音色饱满

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bloom (Noun)

SingularPlural

Bloom

Blooms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ