Bản dịch của từ Bloom trong tiếng Việt
Bloom

Bloom(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bloom (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bloom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bloomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bloomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blooms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blooming |
Bloom(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bông hoa, thường là hoa được trồng hoặc chăm sóc vì vẻ đẹp của nó.
A flower, especially one cultivated for its beauty.
花,尤其是因美丽而栽培的花。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bloom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bloom | Blooms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bloom" trong tiếng Anh chỉ trạng thái nở hoa hoặc sự phát triển mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả hoa nở rộ hoặc sự thịnh vượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh các âm tiết khác nhau hơn so với tiếng Anh Mỹ, có thể dẫn đến sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm từ này giữa hai phương ngữ.
Từ "bloom" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "blōma", có nghĩa là "hoa". Nguyên gốc Latin của từ này, “flōs” (hoa), cũng phản ánh sự phát triển và tươi sáng của cây cối. Lịch sử ngữ nghĩa của từ đã mở rộng từ việc chỉ sự ra hoa đến những khái niệm về sự phát triển, thịnh vượng và thể hiện vẻ đẹp. Hiện nay, "bloom" được sử dụng để chỉ trạng thái nở rộ, thể hiện sự sinh sôi và phát triển mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực, từ tự nhiên đến nghệ thuật.
Từ "bloom" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn lĩnh vực của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên, phát triển và sự mãnh liệt của sự sống. Trong phần Nói và Viết, "bloom" thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển của ý tưởng hoặc cảm xúc tích cực. Trong các tình huống hàng ngày, từ này còn được dùng để mô tả sự nở rộ của hoa hoặc sự thịnh vượng của một cá nhân hoặc xã hội nào đó.
Họ từ
Từ "bloom" trong tiếng Anh chỉ trạng thái nở hoa hoặc sự phát triển mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả hoa nở rộ hoặc sự thịnh vượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh các âm tiết khác nhau hơn so với tiếng Anh Mỹ, có thể dẫn đến sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm từ này giữa hai phương ngữ.
Từ "bloom" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "blōma", có nghĩa là "hoa". Nguyên gốc Latin của từ này, “flōs” (hoa), cũng phản ánh sự phát triển và tươi sáng của cây cối. Lịch sử ngữ nghĩa của từ đã mở rộng từ việc chỉ sự ra hoa đến những khái niệm về sự phát triển, thịnh vượng và thể hiện vẻ đẹp. Hiện nay, "bloom" được sử dụng để chỉ trạng thái nở rộ, thể hiện sự sinh sôi và phát triển mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực, từ tự nhiên đến nghệ thuật.
Từ "bloom" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn lĩnh vực của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên, phát triển và sự mãnh liệt của sự sống. Trong phần Nói và Viết, "bloom" thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển của ý tưởng hoặc cảm xúc tích cực. Trong các tình huống hàng ngày, từ này còn được dùng để mô tả sự nở rộ của hoa hoặc sự thịnh vượng của một cá nhân hoặc xã hội nào đó.
