Bản dịch của từ Bloom trong tiếng Việt

Bloom

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloom (Noun)

blˈum
blˈum
01

Lớp bột mịn tự nhiên phủ trên bề mặt một số trái cây, lá hoặc thân cây tươi, thường nhìn như lớp phấn mỏng dễ rơi khi chạm vào (ví dụ trên quả nho, mận hoặc quả lê).

A delicate powdery surface deposit on certain fresh fruits, leaves, or stems.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bông hoa, thường là hoa được trồng hoặc chăm sóc vì vẻ đẹp của nó.

A flower, especially one cultivated for its beauty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh đầy đặn, ấm và rõ ràng trong bản ghi âm — cảm giác âm thanh mở, phong phú và có sức sống.

A full, bright sound in a recording.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bloom (Verb)

blˈum
blˈum
01

Nở hoa; cây/sợi/hoa bắt đầu ra hoặc đang ở trạng thái có hoa.

Produce flowers; be in flower.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phủ lên bề mặt (thấu kính) một lớp đặc biệt để làm giảm phản xạ ánh sáng từ bề mặt đó.

Coat (a lens) with a special surface layer so as to reduce reflection from its surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh luyện kim, “bloom” (động từ) nghĩa là biến một vật liệu như sắt hoặc thép thành một khối thô (gọi là “bloom”) thông qua quá trình nấu, rèn hoặc xử lý nhiệt — tức là tạo ra một khối kim loại lớn, thô để tiếp tục gia công.

Make (iron, steel, etc.) into a bloom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ