ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bloom trong tiếng Việt
Bloom
Verb
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Bloom
(
Verb
)
blˈuːm
ˈbɫum
AI
Tập phát âm
01
Để hoa nở rộ, bung hết cỡ và khoe sắc.
N/A
让花朵绽放出来,开出美丽的花朵
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Bloom
(
Noun
)
blˈuːm
ˈbɫum
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ