Bản dịch của từ Richly trong tiếng Việt
Richly

Richly(Adverb)
Một cách triệt để, hoàn toàn; một cách phong phú.
Thoroughly totally in an ample manner.
Một cách sang trọng; đầy uy nghi hoặc biểu hiện:.
In a luxurious manner full of majesty or expression.
(của một cuộc hôn nhân) Được thực hiện một cách thuận lợi, được thực hiện để trở nên giàu có.
Of a marriage Done advantageously done as to be wealthy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "richly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách phong phú" hoặc "đầy đủ". Nó được dùng để mô tả những thứ có sự đa dạng, độ dày hoặc sự phong phú về chất lượng hay giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. "Richly" thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chất lượng văn hóa, nghệ thuật, hoặc tài sản.
Từ "richly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "riche", xuất phát từ gốc tiếng Latinh "ricus", nghĩa là giàu có hoặc phong phú. Từ "ricus" liên quan đến các thuật ngữ khác như "rich" (giàu) và "richness" (sự phong phú). Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển ý nghĩa từ việc có nhiều tài sản về vật chất sang việc biểu đạt sự phong phú trong văn hóa, kiến thức và trải nghiệm. Hiện nay, "richly" thường được sử dụng để miêu tả cách thức thể hiện hoặc sự đa dạng, phong phú trong nhiều lĩnh vực.
Từ "richly" được sử dụng tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất cao nhất xuất hiện trong bài thi Speaking và Writing, nơi nó có thể được dùng để mô tả cách thể hiện phong phú và đa dạng. Trong ngữ cảnh khác, "richly" thường được áp dụng trong văn học, nghệ thuật, và ẩm thực, dùng để chỉ sự phong phú, tinh tế hoặc đậm đà trong các trải nghiệm và cảm nhận.
Họ từ
Từ "richly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách phong phú" hoặc "đầy đủ". Nó được dùng để mô tả những thứ có sự đa dạng, độ dày hoặc sự phong phú về chất lượng hay giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. "Richly" thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chất lượng văn hóa, nghệ thuật, hoặc tài sản.
Từ "richly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "riche", xuất phát từ gốc tiếng Latinh "ricus", nghĩa là giàu có hoặc phong phú. Từ "ricus" liên quan đến các thuật ngữ khác như "rich" (giàu) và "richness" (sự phong phú). Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển ý nghĩa từ việc có nhiều tài sản về vật chất sang việc biểu đạt sự phong phú trong văn hóa, kiến thức và trải nghiệm. Hiện nay, "richly" thường được sử dụng để miêu tả cách thức thể hiện hoặc sự đa dạng, phong phú trong nhiều lĩnh vực.
Từ "richly" được sử dụng tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất cao nhất xuất hiện trong bài thi Speaking và Writing, nơi nó có thể được dùng để mô tả cách thể hiện phong phú và đa dạng. Trong ngữ cảnh khác, "richly" thường được áp dụng trong văn học, nghệ thuật, và ẩm thực, dùng để chỉ sự phong phú, tinh tế hoặc đậm đà trong các trải nghiệm và cảm nhận.
