richly
richly (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách phong phú, đầy đủ hoặc tráng lệ; hoàn toàn, kỹ lưỡng và có thừa về lượng hoặc chất.
Một cách phong phú, đầy đủ hoặc tráng lệ; hoàn toàn, kỹ lưỡng và có thừa về lượng hoặc chất.
Thoroughly totally in an ample manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo cách sang trọng, tráng lệ hoặc đầy cảm xúc; mô tả điều gì đó được làm một cách phong phú, lộng lẫy hoặc giàu biểu đạt.
Theo cách sang trọng, tráng lệ hoặc đầy cảm xúc; mô tả điều gì đó được làm một cách phong phú, lộng lẫy hoặc giàu biểu đạt.
In a luxurious manner full of majesty or expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Diễn tả hành động kết hôn theo cách có lợi về tài chính, giúp trở nên giàu có hoặc có cuộc sống sung túc.
Diễn tả hành động kết hôn theo cách có lợi về tài chính, giúp trở nên giàu có hoặc có cuộc sống sung túc.
of a marriage Done advantageously done as to be wealthy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "richly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách phong phú" hoặc "đầy đủ". Nó được dùng để mô tả những thứ có sự đa dạng, độ dày hoặc sự phong phú về chất lượng hay giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. "Richly" thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chất lượng văn hóa, nghệ thuật, hoặc tài sản.