Bản dịch của từ Corolla trong tiếng Việt

Corolla

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corolla (Noun)

kɚˈɑlə
kəɹˈɑlə
01

Các cánh hoa thường xếp thành vòng bên trong các lá đài, bao quanh các cơ quan sinh sản của hoa.

The petals of a flower typically forming a whorl within the sepals and enclosing the reproductive organs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh