Bản dịch của từ Rotor trong tiếng Việt
Rotor

Rotor(Noun)
Bộ phận dạng trục có các cánh (thường là cánh quạt) tỏa ra quanh trục và quay gần như nằm ngang để tạo lực nâng cho trực thăng hoặc các loại máy bay cánh quay.
A hub with a number of radiating aerofoils that is rotated in an approximately horizontal plane to provide the lift for a helicopter or other rotary wing aircraft.
旋转的升力装置
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một xoáy khí lớn trong đó không khí quay quanh một trục nằm ngang, thường xuất hiện phía sau (gió lướt qua) ngọn núi; loại xoáy này có thể gây nhiễu loạn cho máy bay và tác động lên dòng khí trong vùng núi.
A large eddy in which the air circulates about a horizontal axis, especially in the lee of a mountain.
气旋
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rotor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rotor | Rotors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rotor" chỉ một thành phần quay tròn trong các thiết bị cơ khí hoặc điện, thường được sử dụng trong máy móc như động cơ, máy bay, và quạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rotor" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ, "rotor" trong kỹ thuật hàng không có thể liên quan đến cánh quạt của trực thăng, trong khi trong lĩnh vực điện, nó có thể đề cập đến phần quay của máy phát điện.
Từ "rotor" bắt nguồn từ tiếng Latin "rotare", có nghĩa là "quay". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, thường được sử dụng trong ngành cơ khí và kỹ thuật để chỉ các bộ phận chuyển động trong máy móc, đặc biệt là trong động cơ quay. Sự kết hợp giữa hình ảnh chuyển động và chức năng của rotor trong các ứng dụng kỹ thuật hiện nay thể hiện rõ nét mối liên hệ giữa nguồn gốc từ vựng và ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "rotor" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, nơi mà các chủ đề liên quan đến kỹ thuật, cơ khí và giao thông vận tải có thể được thảo luận. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "rotor" thường được sử dụng để chỉ phần quay của thiết bị, như quạt, máy bay trực thăng hoặc tuabin. Từ này thường được đề cập trong các tài liệu kỹ thuật và bài báo nghiên cứu, phản ánh tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu.
Họ từ
Từ "rotor" chỉ một thành phần quay tròn trong các thiết bị cơ khí hoặc điện, thường được sử dụng trong máy móc như động cơ, máy bay, và quạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rotor" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ, "rotor" trong kỹ thuật hàng không có thể liên quan đến cánh quạt của trực thăng, trong khi trong lĩnh vực điện, nó có thể đề cập đến phần quay của máy phát điện.
Từ "rotor" bắt nguồn từ tiếng Latin "rotare", có nghĩa là "quay". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, thường được sử dụng trong ngành cơ khí và kỹ thuật để chỉ các bộ phận chuyển động trong máy móc, đặc biệt là trong động cơ quay. Sự kết hợp giữa hình ảnh chuyển động và chức năng của rotor trong các ứng dụng kỹ thuật hiện nay thể hiện rõ nét mối liên hệ giữa nguồn gốc từ vựng và ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "rotor" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, nơi mà các chủ đề liên quan đến kỹ thuật, cơ khí và giao thông vận tải có thể được thảo luận. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "rotor" thường được sử dụng để chỉ phần quay của thiết bị, như quạt, máy bay trực thăng hoặc tuabin. Từ này thường được đề cập trong các tài liệu kỹ thuật và bài báo nghiên cứu, phản ánh tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu.
