Anh - Việt

Bản dịch của từ Rotor trong tiếng Việt

rotor

Noun

rotor (Noun)

/ɹˈoʊɾɚ/
/ɹˈoʊɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Bộ phận dạng trục có các cánh (thường là cánh quạt) tỏa ra quanh trục và quay gần như nằm ngang để tạo lực nâng cho trực thăng hoặc các loại máy bay cánh quay.

A hub with a number of radiating aerofoils that is rotated in an approximately horizontal plane to provide the lift for a helicopter or other rotary wing aircraft.

Ví dụ
Cánh quạt của trực thăng quay nhanh trong cuộc cứu hộ tuần trước.The helicopter's rotor spun quickly during the rescue operation last week.
Cánh quạt không hoạt động đúng cách trong buổi biểu diễn xã hội.The rotor did not function properly during the social event demonstration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một xoáy khí lớn trong đó không khí quay quanh một trục nằm ngang, thường xuất hiện phía sau (gió lướt qua) ngọn núi; loại xoáy này có thể gây nhiễu loạn cho máy bay và tác động lên dòng khí trong vùng núi.

A large eddy in which the air circulates about a horizontal axis, especially in the lee of a mountain.

Ví dụ
Rotor đã gây ra gió mạnh trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.The rotor caused strong winds during the social event last Saturday.
Rotor không ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận tại cuộc họp cộng đồng.The rotor did not affect our discussions at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bộ phận quay trong tuabin, gồm các cánh hoặc trục quay tạo ra chuyển động khi nhận năng lượng (ví dụ: cánh tua-bin quay quanh trục).

The rotating assembly in a turbine.

Ví dụ
Bộ phận quay trong tuabin gió tạo ra điện cho các ngôi nhà gần đó.The rotor in the wind turbine generates power for nearby homes.
Bộ phận quay không hoạt động tốt nếu không được bảo trì thường xuyên.The rotor does not function well without regular maintenance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rotor (Noun)

SingularPlural

rotor

rotors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh