Bản dịch của từ Rotor trong tiếng Việt
Rotor

Rotor (Noun)
Bộ phận dạng trục có các cánh (thường là cánh quạt) tỏa ra quanh trục và quay gần như nằm ngang để tạo lực nâng cho trực thăng hoặc các loại máy bay cánh quay.
A hub with a number of radiating aerofoils that is rotated in an approximately horizontal plane to provide the lift for a helicopter or other rotary wing aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một xoáy khí lớn trong đó không khí quay quanh một trục nằm ngang, thường xuất hiện phía sau (gió lướt qua) ngọn núi; loại xoáy này có thể gây nhiễu loạn cho máy bay và tác động lên dòng khí trong vùng núi.
A large eddy in which the air circulates about a horizontal axis, especially in the lee of a mountain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rotor" chỉ một thành phần quay tròn trong các thiết bị cơ khí hoặc điện, thường được sử dụng trong máy móc như động cơ, máy bay, và quạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rotor" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ, "rotor" trong kỹ thuật hàng không có thể liên quan đến cánh quạt của trực thăng, trong khi trong lĩnh vực điện, nó có thể đề cập đến phần quay của máy phát điện.
Từ "rotor" chỉ một thành phần quay tròn trong các thiết bị cơ khí hoặc điện, thường được sử dụng trong máy móc như động cơ, máy bay, và quạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rotor" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ, "rotor" trong kỹ thuật hàng không có thể liên quan đến cánh quạt của trực thăng, trong khi trong lĩnh vực điện, nó có thể đề cập đến phần quay của máy phát điện.
