Bản dịch của từ Messenger trong tiếng Việt

Messenger

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messenger (Noun)

mˈɛsɪndʒɚ
mˈɛsɪndʒəɹ
01

Người mang tin; người được thuê hoặc có nhiệm vụ đem thư, thông điệp hoặc tin nhắn từ người này sang người khác.

A person who carries a message or is employed to carry messages.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Messenger (Verb)

mˈɛsɪndʒɚ
mˈɛsɪndʒəɹ
01

Gửi (một tài liệu hoặc gói hàng) bằng người đưa thư/nhân viên giao nhận — tức là nhờ người mang tài liệu/gói hàng tới địa chỉ khác thay vì gửi qua bưu điện.

Send (a document or package) by messenger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh