Bản dịch của từ Messenger trong tiếng Việt
Messenger
Noun [U/C]

Messenger(Noun)
mˈɛsɪndʒɐ
ˈmɛsɪndʒɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người hoặc vật truyền đạt hoặc giao tiếp điều gì đó
Someone or something that conveys or communicates a message.
传达信息的人或物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
