ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Messenger
Người mang tin; người được thuê hoặc có nhiệm vụ đem thư, thông điệp hoặc tin nhắn từ người này sang người khác.
A person who carries a message or is employed to carry messages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gửi (một tài liệu hoặc gói hàng) bằng người đưa thư/nhân viên giao nhận — tức là nhờ người mang tài liệu/gói hàng tới địa chỉ khác thay vì gửi qua bưu điện.
Send (a document or package) by messenger.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/messenger/