messenger
NounVerb
messenger (Noun)
/mˈɛsɪndʒɚ/
/mˈɛsɪndʒəɹ/
AI
Ví dụ
Người đưa tin giao lời mời đến bữa tiệc của Sarah.The messenger delivered the invitation to Sarah's party.
Dịch vụ giao hàng đảm bảo việc chuyển phát nhanh chóng tài liệu quan trọng.The messenger service ensures quick delivery of important documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của messenger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
messenger | messengers |
messenger (Verb)
/mˈɛsɪndʒɚ/
/mˈɛsɪndʒəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy gửi lời mời cho bạn mình ở phố bên kia.She messengers the invitation to her friend across town.
Anh ấy gửi tin tức quan trọng cho người theo dõi trên mạng xã hội.He messengers important news to his followers on social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Messenger" là một danh từ chỉ người hoặc công cụ mang thông điệp, thường dùng trong bối cảnh giao tiếp. Trong tiếng Anh, từ này có thể chỉ ứng dụng gửi tin nhắn nhanh như Facebook Messenger. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng từ này vẫn giữ nguyên nghĩa. Ở Anh, "messenger" có thể nhấn mạnh hơn vào vai trò người vận chuyển, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến công nghệ nhiều hơn.