Bản dịch của từ Adenosine trong tiếng Việt
Adenosine

Adenosine (Noun)
Adenosine helps regulate sleep patterns in many social animals like humans.
Adenosine giúp điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ ở nhiều động vật xã hội như con người.
Adenosine does not affect social behavior in isolated laboratory rats.
Adenosine không ảnh hưởng đến hành vi xã hội của chuột thí nghiệm cô lập.
Does adenosine influence group dynamics in primate social structures?
Adenosine có ảnh hưởng đến động lực nhóm trong cấu trúc xã hội của loài linh trưởng không?
Adenosine là một nucleoside, bao gồm adenine kết hợp với ribose. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học như truyền dẫn tín hiệu và cung cấp năng lượng cho tế bào thông qua ATP (adenosine triphosphate). Trong y học, adenosine được sử dụng như một loại thuốc để điều trị một số rối loạn nhịp tim. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này giống nhau, không có sự khác biệt trong cách viết hay cách phát âm.
Từ "adenosine" xuất phát từ tiếng Latin "adenosus", có nghĩa là "thuộc về tuyến", và được cấu tạo từ "adenos"- kết hợp với "-ine" để chỉ một hợp chất hóa học. Từ điển tiếng Anh đã ghi nhận thuật ngữ này vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một nucleotide quan trọng trong sinh học. Hiện nay, adenosine được biết đến như một phân tử năng lượng, ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý cơ thể, như giấc ngủ và tuần hoàn.
Adenosine là một từ thường xuất hiện trong lĩnh vực sinh học và hóa học, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến đề tài y học, sinh lý học và sinh hóa. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng cao trong phần nghe và đọc, nơi các nội dung khoa học thường được trình bày. Ngoài ra, adenosine cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh về nghiên cứu y học và dược lý, thường liên quan đến chức năng sinh học của nó như một phân tử tín hiệu trong các quá trình trao đổi chất.