biochemical
biochemical (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến các quá trình và chất hóa học diễn ra bên trong sinh vật sống (ví dụ: phản ứng hóa học trong tế bào, enzyme, hormone).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của biochemical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
biochemical hoá sinh | - | - |
biochemical (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất liên quan đến phản ứng hóa sinh trong cơ thể hoặc trong sinh vật; chất hóa học có nguồn gốc sinh học tham gia vào quá trình sinh học.
Một chất liên quan đến phản ứng hóa sinh trong cơ thể hoặc trong sinh vật; chất hóa học có nguồn gốc sinh học tham gia vào quá trình sinh học.
A biochemical substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của biochemical (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
biochemical | biochemicals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biochemical" được định nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến hóa sinh, chỉ nghiên cứu các quá trình hóa học trong cơ thể sống. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y học để chỉ các phản ứng hóa học trong tế bào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "biochemical" có cách phát âm và viết giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể thấy thuật ngữ này được sử dụng nhiều hơn trong các học thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phổ biến trong các ngữ cảnh y tế.