Bản dịch của từ Atp trong tiếng Việt

Atp

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atp (Terminology)

ˈætp
ˈætp
01

Phân tử trong tế bào sống dùng để dự trữ và cung cấp năng lượng cho nhiều quá trình hoạt động.

A molecule that stores and supplies energy for many processes in living cells

Ví dụ
02

Tổ chức quản lý hệ thống giải quần vợt chuyên nghiệp nam chính.

The organization that governs the main professional mens tennis tour

Ví dụ