Bản dịch của từ Tour trong tiếng Việt
Tour

Tour (Noun)
Khoảng thời gian hoặc nhiệm kỳ mà một người phục vụ trong quân đội hoặc công vụ ngoại giao phải chịu trách nhiệm hoặc làm nhiệm vụ ở một vị trí cụ thể (ví dụ: một đợt công tác, thời gian đi lính ở một đơn vị hay một nhiệm kỳ công tác ở nước ngoài).
A spell of duty on military or diplomatic service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuyến đi du lịch đến một hoặc nhiều địa điểm để tham quan, khám phá.
A trip or journey to one or more places for sightseeing or exploration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuyến đi tham quan nơi nào đó, thường liên quan đến việc giải trí hoặc học hỏi.
A journey or trip to visit places, often for recreation or learning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi thăm nhiều nơi trong một chuyến đi để tham quan hoặc khảo sát.
To travel to various places in a trip for sightseeing or surveying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi đến nhiều nơi để tham quan, khám phá hoặc công tác.
To travel to various places for sightseeing, exploration, or work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
