Bản dịch của từ Tour trong tiếng Việt
Tour

Tour (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuyến tham quan bằng trực thăng
Helicopter tour
Chuyến du lịch lớn
Grand tour
Tour tham quan ma quỷ
Ghost tour
Chuyến đi thăm nhanh chóng, qua nhiều địa điểm
Whistle-stop tour
Chuyến lưu diễn cháy vé
Sell-out tour
Chuyến tham quan quy mô lớn
Extensive tour
Chuyến lưu diễn quốc tế
International tour
Chuyến lưu giảng
Lecture tour
Chuyến lưu diễn châu Âu
European tour
Chuyên nghiệp
Pro tour
Tour trọn gói
Package tour
Chuyến tham quan ngắn
Brief tour
Chuyến đi quảng bá
Publicity tour
Chuyến tham quan bằng xe đạp
Bike tour
Chuyến đi dài
Long tour
Chuyến tham quan bằng xe buýt
Bus tour
Tham quan nhà máy
Factory tour
Chuyến lưu diễn thành công
Successful tour
Đặt tour du lịch
Book tour
Chuyến lưu diễn ở nước ngoài
Overseas tour
Chuyến lưu diễn diễn thuyết
Speaking tour
Chuyến cắm trại
Camping tour
Chuyến lưu diễn cháy vé
Sold-out tour
Tham quan nhanh
Quick tour
Chuyến lưu diễn sân khấu
Theatre/theater tour
Chuyến đi chớp nhoáng
Whirlwind tour
Chuyến lưu diễn ở Mỹ
American tour
Tour có hướng dẫn viên
Conducted tour
Chuyến lưu diễn toàn quốc
National tour
Chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới
World tour
Chuyến lưu diễn chia tay
Farewell tour
Chuyến lưu diễn gian khổ
Gruelling/grueling tour
Chuyến du đấu bóng bầu dục
Rugby tour
Chuyến tham quan tự hướng dẫn
Self-guided tour
Chuyến công du ba nước
Three-country tour
Chuyến du lịch bằng xe khách
Coach tour
Chuyến lưu diễn trở lại
Comeback tour
Chuyến lưu diễn toàn quốc
Nationwide tour
Chuyến du lịch bí ẩn
Mystery tour
Chuyến tham quan ảo
Virtual tour
Chuyến lưu diễn hòa nhạc
Concert tour
Chuyến lưu diễn quảng bá
Promotional tour
Chuyến du đấu cricket
Cricket tour
Chuyến lưu diễn ở Vương quốc Anh
UK tour
Chuyến tham quan học tập
Study tour
Tour tham quan
Sightseeing tour
Chuyến công du chính thức
Official tour
Tham quan thành phố
City tour
Chuyến tham quan dài ngày
Lengthy tour
Chuyến lưu diễn qua hai thành phố
Two-city tour
Chuyến du lịch bằng xe đạp
Cycle tour
Chuyến du lịch nước ngoài
Foreign tour
Chuyến lưu diễn tái hợp
Reunion tour
Chuyến tham quan có hướng dẫn
Guided tour
Tour du lịch dành cho người cao tuổi
Senior tour
Tour đi bộ
Walking tour
Một phần của chuyến tham quan
Part of tour
Một chặng trong chuyến lưu diễn
Leg of tour
Chặng của chuyến lưu diễn
Stage of tour
Đưa ai đó đi lưu diễn
Take somebody on tour
Tham quan
Make tour
Sắp xếp chuyến tham quan
Arrange tour
Dẫn tour
Lead tour
Dẫn ai đó đi tham quan
Give somebody tour
Cung cấp tour du lịch
Offer tour
Đi tour
Do tour
Tổ chức chuyến tham quan
Organize tour
Đi lưu diễn
Go on tour
Dẫn tour
Conduct tour
Bắt đầu chuyến lưu diễn
Set off on tour
Thực hiện chuyến tham quan
Undertake tour
Bắt đầu chuyến lưu diễn
Embark on tour
Quản lý tour
Tour manager
Hướng dẫn viên du lịch
Tour guide
Trưởng đoàn du lịch
Tour leader
Thuyền du lịch
Tour boat
Điểm dừng trong chuyến lưu diễn
Tour stop
Tay golf chuyên nghiệp
Tour pro
Xe buýt du lịch
Tour bus
Tay vợt thi đấu chuyên nghiệp trong các giải đấu
Tour player
Đội hình lưu diễn
Tour squad
Đoàn du lịch
Tour party
Đoàn du lịch
Tour group
Công ty du lịch
Tour company
Lịch trình chuyến lưu diễn
Tour schedule
Xe van chở khách du lịch
Tour van
Công ty lữ hành
Tour operator
Ngày diễn tour
Tour date
Chuyến tham quan về
Tour of
Đang lưu diễn
On tour
Chuyến thị sát
Tour of inspection
Thời gian công tác
Tour of duty
Tour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện đang tham quan
Tour currently
Lưu diễn quốc tế
Tour internationally
Đi lưu diễn rộng khắp
Tour widely
Đi lưu diễn nhiều nơi
Tour extensively
Dự định đi tham quan
Plan to tour
Chuyến tham quan
Tour in
Đi tham quan khắp nơi
Tour all over
Đi tour cùng
Tour with
