Bản dịch của từ Ribose trong tiếng Việt

Ribose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ribose(Noun)

rˈaɪbəʊz
ˈraɪˌboʊz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ