Bản dịch của từ Ribose trong tiếng Việt
Ribose

Ribose (Noun)
Ribose is essential for energy production in social interactions.
Ribose rất cần thiết cho việc sản xuất năng lượng trong tương tác xã hội.
Many people do not know ribose helps in social energy levels.
Nhiều người không biết ribose giúp tăng cường năng lượng xã hội.
Is ribose important for social activities and community events?
Ribose có quan trọng cho các hoạt động xã hội và sự kiện cộng đồng không?
Ribose là một loại đường pentose, có công thức hóa học C5H10O5, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh học như là thành phần của ribonucleic acid (RNA) và adenosine triphosphate (ATP). Ribose có mặt trong cả British English và American English, không có sự khác biệt về mặt viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa học, đặc biệt khi bàn về quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào và tổng hợp nucleic acid.
Ribose là một monosaccharide có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ribosa", được hình thành từ cụm từ "ribonic acid" - axit ribonic. Từ "ribose" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, trong bối cảnh nghiên cứu cấu trúc của carbohydrates trong sinh học phân tử. Ribose đóng vai trò là một thành phần thiết yếu của nucleotides trong RNA và ATP, liên quan mật thiết đến quá trình trao đổi chất và năng lượng trong tế bào. Sự kết nối này giải thích vai trò quan trọng của ribose trong sinh học.
Ribose là một từ chuyên ngành sinh học phân tử, thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến sinh học, hóa sinh và di truyền. Tần suất sử dụng của nó trong các phần của IELTS là tương đối thấp; tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong phần Writing và Reading, đặc biệt khi nói về cấu trúc ADN và ARN. Ngoài ra, ribose cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học và sinh lý, liên quan đến năng lượng tế bào và quá trình trao đổi chất.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp