Bản dịch của từ Ribose trong tiếng Việt
Ribose
Noun [U/C]

Ribose(Noun)
rˈaɪbəʊz
ˈraɪˌboʊz
Ví dụ
02
Ribose là thành phần quan trọng của axit ribonucleic (RNA).
Ribose is a key component of RNA (ribonucleic acid).
核糖是RNA(核糖核酸)中的关键成分之一。
Ví dụ
03
Một loại carbohydrate cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng và chuyển hóa trong tế bào
A type of carbohydrate essential for cell energy production and metabolism.
这是一种细胞能量生成和代谢所必不可少的碳水化合物。
Ví dụ
