Bản dịch của từ Cellular trong tiếng Việt
Cellular

Cellular(Adjective)
Có cấu trúc gồm nhiều ô, ngăn nhỏ hoặc các khoang riêng biệt (như các phòng nhỏ, từng tế bào hoặc các ngăn). Dùng để mô tả thứ gì đó được chia thành nhiều phần nhỏ, ngăn cách nhau.
Consisting of small compartments or rooms.
由小房间或隔间组成的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến tế bào sống hoặc cấu tạo từ các tế bào.
Relating to or consisting of living cells.
与细胞有关的或由细胞组成的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả đồ vải (như chăn, áo lót, áo khoác) được đan, dệt thành những ô, lỗ hoặc rỗ nhỏ để giữ khí, tạo lớp cách nhiệt thêm — tức là có cấu trúc xốp giúp giữ ấm.
Of a fabric item such as a blanket or vest knitted so as to form holes or hollows that trap air and provide extra insulation.
一种织物(如毛毯或背心),编织成孔洞状以保持空气并提供额外保温。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến hệ thống điện thoại di động (điện thoại di động) dùng nhiều trạm thu/phát tầm ngắn để phủ sóng một khu vực, trong đó tín hiệu được tự động chuyển từ trạm này sang trạm khác khi người dùng di chuyển.
Denoting or relating to a mobile telephone system that uses a number of shortrange radio stations to cover the area that it serves the signal being automatically switched from one station to another as the user travels about.
与移动电话系统相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Cellular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Cellular Tế bào | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cellular" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cellula", nghĩa là "ô nhỏ". Đây là một tính từ mô tả liên quan đến các tế bào, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học, nơi nó chỉ các cấu trúc cơ bản của sự sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, “cellular” thường được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin để chỉ mạng di động, trong khi ở Anh, nó có thể thiên về sinh học hơn.
Từ "cellular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cellula", có nghĩa là "nhỏ" hoặc "phòng nhỏ". "Cellula" là dạng diminutive của "cella", nghĩa là "phòng" hay "hộp".Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để chỉ cấu trúc cơ bản của sự sống, là tế bào, và đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như viễn thông hay công nghệ thông tin, để diễn tả các phần nhỏ hoặc cấu trúc phức tạp. Sự kết nối này phản ánh tính chất phân mảnh và cấu trúc của các hệ thống mà từ này mô tả.
Từ "cellular" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc liên quan đến khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong sinh học và công nghệ thông tin, liên quan đến các chủ đề như cấu trúc tế bào, mạng di động, và truyền thông không dây. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự liên quan sâu sắc của nó đến các lĩnh vực nghiên cứu hiện đại.
Họ từ
Từ "cellular" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cellula", nghĩa là "ô nhỏ". Đây là một tính từ mô tả liên quan đến các tế bào, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học, nơi nó chỉ các cấu trúc cơ bản của sự sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, “cellular” thường được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin để chỉ mạng di động, trong khi ở Anh, nó có thể thiên về sinh học hơn.
Từ "cellular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cellula", có nghĩa là "nhỏ" hoặc "phòng nhỏ". "Cellula" là dạng diminutive của "cella", nghĩa là "phòng" hay "hộp".Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để chỉ cấu trúc cơ bản của sự sống, là tế bào, và đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như viễn thông hay công nghệ thông tin, để diễn tả các phần nhỏ hoặc cấu trúc phức tạp. Sự kết nối này phản ánh tính chất phân mảnh và cấu trúc của các hệ thống mà từ này mô tả.
Từ "cellular" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc liên quan đến khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong sinh học và công nghệ thông tin, liên quan đến các chủ đề như cấu trúc tế bào, mạng di động, và truyền thông không dây. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự liên quan sâu sắc của nó đến các lĩnh vực nghiên cứu hiện đại.
