Bản dịch của từ Cellular trong tiếng Việt

Cellular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cellular (Adjective)

sˈɛljəlɚ
sˈɛljələɹ
01

Có cấu trúc gồm nhiều ô, ngăn nhỏ hoặc các khoang riêng biệt (như các phòng nhỏ, từng tế bào hoặc các ngăn). Dùng để mô tả thứ gì đó được chia thành nhiều phần nhỏ, ngăn cách nhau.

Consisting of small compartments or rooms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến tế bào sống hoặc cấu tạo từ các tế bào.

Relating to or consisting of living cells.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả đồ vải (như chăn, áo lót, áo khoác) được đan, dệt thành những ô, lỗ hoặc rỗ nhỏ để giữ khí, tạo lớp cách nhiệt thêm — tức là có cấu trúc xốp giúp giữ ấm.

Of a fabric item such as a blanket or vest knitted so as to form holes or hollows that trap air and provide extra insulation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Liên quan đến hệ thống điện thoại di động (điện thoại di động) dùng nhiều trạm thu/phát tầm ngắn để phủ sóng một khu vực, trong đó tín hiệu được tự động chuyển từ trạm này sang trạm khác khi người dùng di chuyển.

Denoting or relating to a mobile telephone system that uses a number of shortrange radio stations to cover the area that it serves the signal being automatically switched from one station to another as the user travels about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ