Bản dịch của từ Automatically trong tiếng Việt

Automatically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatically (Adverb)

ˌɔː.təˈmæt.ɪ.kəl.i
ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kəl.i
01

Diễn tả hành động xảy ra một cách tự động, không cần con người làm hoặc can thiệp; tự động thực hiện theo cơ chế, chương trình hoặc thiết lập sẵn.

Automatically, automatically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách tự động; một cách tự động mà không cần can thiệp thủ công, máy móc hoặc chương trình thực hiện tự động.

In an automatic manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ