Bản dịch của từ Vest trong tiếng Việt

Vest

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vest (Noun)

vˈɛst
ˈvɛst
01

Áo lót không tay mặc ở phần thân trên, thường để giữ ấm hoặc thấm mồ hôi.

A sleeveless piece of underwear worn on the upper body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi, thường là một phần của bộ com-lê.

A sleeveless garment worn over a shirt especially as part of a suit

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vest (Verb)

vˈɛst
ˈvɛst
01

Trở thành quyền sở hữu hoặc quyền được hưởng hợp pháp của ai đó, thường sau khi đáp ứng đủ thời gian hay điều kiện quy định.

To become legally owned by or available to someone especially after a required period of work or service

Ví dụ
02

Trao cho ai đó quyền, thẩm quyền hoặc quyền sở hữu hợp pháp đối với một việc hay tài sản.

To give someone a legal right authority or ownership of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa