vest
vest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của vest (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áo dây string vest | Tại buổi dã ngoại của khu phố, Anna mặc một chiếc áo ba lỗ đan dây nhiều màu và vui vẻ trò chuyện với mười người bạn mới. At our neighborhood picnic, Anna wore a colorful string vest and happily talked with ten new friends. |
áo chống đạn bulletproof vest | Tại một hội chợ an toàn cộng đồng ở Chicago, Maria mặc áo chống đạn và dạy trẻ em về an toàn cá nhân. At a community safety fair in Chicago, Maria wore a bulletproof vest while teaching children about personal safety. |
áo giáp chống đạn armoured/armored vest | Tại một sự kiện an toàn cộng đồng, Maria mặc áo giáp bảo hộ và dạy trẻ em về an toàn khi đi xe đạp. At a community safety event, Maria wore an armored vest while teaching children about bicycle safety. |
áo phản quang reflective vest | Trong buổi dọn dẹp khu phố, mỗi tình nguyện viên đều mặc áo phản quang để mọi người có thể dễ dàng nhìn thấy chúng tôi. During our neighborhood clean-up, every volunteer wore a reflective vest so people could see us easily. |
Áo chống đạn Kevlar™ Kevlar™ vest | Tại câu lạc bộ cộng đồng, sự tin tưởng là mối quan hệ bền chặt giúp bạn bè hỗ trợ lẫn nhau. At the community club, trust was a Kevlar™ vest that helped friends support one another. |
vest (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa