Anh - Việt

Bản dịch của từ Vest trong tiếng Việt

vest

NounVerb

vest (Noun)

/vˈɛst/
/ˈvɛst/
AI

Nghĩa 01

Áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi, thường là một phần của bộ com-lê.

A sleeveless garment worn over a shirt especially as part of a suit

Ví dụ
Tại cuộc tranh luận năm 2024, Minh mặc áo gi-lê bên ngoài chiếc áo sơ mi trắng.At the 2024 debate, Minh wore a vest over his white shirt.
Sarah không mặc áo gi-lê tại cuộc họp cộng đồng ở Boston.Sarah did not wear a vest at the community meeting in Boston.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Áo lót không tay mặc ở phần thân trên, thường để giữ ấm hoặc thấm mồ hôi.

A sleeveless piece of underwear worn on the upper body

Ví dụ
Trong các buổi phỏng vấn, Daniel mặc áo lót bằng cotton dưới áo sơ mi cho thoải mái.During interviews, Daniel wears a cotton vest under his shirt for comfort.
Lina không mặc áo lót trong các cuộc họp cộng đồng nóng bức.Lina does not wear a vest during hot community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của vest (Noun)

ADJECTIVE + vestPREPOSITION
Kết hợp từ của vest
Collocation
Ví dụ

áo dây

string vest

Tại buổi dã ngoại của khu phố, Anna mặc một chiếc áo ba lỗ đan dây nhiều màu và vui vẻ trò chuyện với mười người bạn mới.

At our neighborhood picnic, Anna wore a colorful string vest and happily talked with ten new friends.

áo chống đạn

bulletproof vest

Tại một hội chợ an toàn cộng đồng ở Chicago, Maria mặc áo chống đạn và dạy trẻ em về an toàn cá nhân.

At a community safety fair in Chicago, Maria wore a bulletproof vest while teaching children about personal safety.

áo giáp chống đạn

armoured/armored vest

Tại một sự kiện an toàn cộng đồng, Maria mặc áo giáp bảo hộ và dạy trẻ em về an toàn khi đi xe đạp.

At a community safety event, Maria wore an armored vest while teaching children about bicycle safety.

áo phản quang

reflective vest

Trong buổi dọn dẹp khu phố, mỗi tình nguyện viên đều mặc áo phản quang để mọi người có thể dễ dàng nhìn thấy chúng tôi.

During our neighborhood clean-up, every volunteer wore a reflective vest so people could see us easily.

Áo chống đạn Kevlar™

Kevlar™ vest

Tại câu lạc bộ cộng đồng, sự tin tưởng là mối quan hệ bền chặt giúp bạn bè hỗ trợ lẫn nhau.

At the community club, trust was a Kevlar™ vest that helped friends support one another.

vest (Verb)

/vˈɛst/
/ˈvɛst/
AI

Nghĩa 01

Trở thành quyền sở hữu hoặc quyền được hưởng hợp pháp của ai đó, thường sau khi đáp ứng đủ thời gian hay điều kiện quy định.

To become legally owned by or available to someone especially after a required period of work or service

Ví dụ
Quyền lợi hưu trí của Maria được trao cho cô sau năm năm phục vụ cộng đồng.Maria's pension benefits vest after five years of community service.
Cổ phần nhà ở của Tom không được trao trước mười năm phục vụ công chúng.Tom's housing shares do not vest before ten years of public service.

Nghĩa 02

Trao cho ai đó quyền, thẩm quyền hoặc quyền sở hữu hợp pháp đối với một việc hay tài sản.

To give someone a legal right authority or ownership of something

Ví dụ
Quốc hội có thể trao cho các hội đồng địa phương quyền quản lý nhà ở công cộng.Parliament may vest local councils with authority over public housing.
Luật không trao quyền sở hữu đất được tặng cho các tổ chức từ thiện.The law does not vest charities with ownership of donated land.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh