chorister
chorister (Noun)
Nghĩa 01
Người hát trong dàn hợp xướng, thường là thành viên của đội hát nhà thờ hoặc đội hát thiếu nhi (ví dụ: thiếu niên nam hoặc nữ hát trong hợp xướng).
A member of a choir especially a choirboy or choirgirl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người dẫn dắt hoặc chỉ huy việc hát trong đoàn hợp xướng hoặc trong buổi lễ nhà thờ, thường dẫn bài hát, hướng nhịp và giúp mọi người hát đúng giai điệu.
A person who leads the singing of a church choir or congregation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chorister là danh từ chỉ những người hát trong một dàn hợp ca, thường là trong một bối cảnh tôn giáo hoặc nghệ thuật. Từ này có nguồn gốc từ chữ Latinh "chorista". Trong tiếng Anh, "chorister" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, tại Anh, choristers thường tham gia vào các nhà thờ lớn, trong khi ở Mỹ, họ có thể xuất hiện trong các dàn hợp xướng cộng đồng hoặc trường học.