Bản dịch của từ Dwelling trong tiếng Việt
Dwelling
Noun

Dwelling (Noun)
dwˈɛlɪŋ
ˈdwɛɫɪŋ
01
Hành động sống ở một nơi nào đó
The act of living in a particular place
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dwelling

Hành động sống ở một nơi nào đó
The act of living in a particular place
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa