Bản dịch của từ Fair trong tiếng Việt
Fair

Fair (Adjective)
Công bằng, hợp lý; đối xử hoặc quyết định không thiên vị, hợp lòng người và đúng đắn.
Fair and reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có kích thước hoặc số lượng khá lớn/đáng kể nhưng không phải là vượt trội hay xuất sắc; tạm gọi là “khá” hoặc “tương đối nhiều” so với mức trung bình.
Considerable though not outstanding in size or amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công bằng; đối xử với mọi người một cách ngang nhau, không thiên vị hay phân biệt đối xử.
Treating people equally without favouritism or discrimination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả ai đó hoặc điều gì đó đẹp, duyên dáng, dễ nhìn; thường nói về vẻ ngoài hoặc khuôn mặt hài hòa, thu hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho tóc hoặc làn da) có màu sáng, nhạt; tóc vàng hoặc da trắng hồng, sáng màu.
(of hair or complexion) light; blonde.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fair (Noun)
Một sự kiện công cộng có nhiều gian hàng, trò chơi, giải trí và đồ ăn thu hút người dân đến tham quan, mua sắm và vui chơi.
A gathering of stalls and amusements for public entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fair (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fair (Verb)
Làm cho (một phương tiện như xe, thuyền hoặc máy bay) trở nên khí động học hơn bằng cách gắn hoặc bố trí các bộ phận bọc (fairing) để giảm lực cản không khí hoặc nước.
Streamline (a vehicle, boat, or aircraft) by adding fairings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fair (Noun)
Một sự kiện công cộng có nhiều gian hàng, trò chơi, đồ ăn và hoạt động giải trí, thường tổ chức ngoài trời để mọi người đến tham quan, mua sắm và vui chơi.
A gathering of stalls and amusements for public entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fair" trong tiếng Anh có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến khái niệm công bằng, minh bạch hoặc hợp lý. Trong bối cảnh khác, "fair" cũng dùng để chỉ sự tốt đẹp hoặc hấp dẫn, chẳng hạn như "fair complexion" (nước da sáng). Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "fair" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và luật pháp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng nhiều hơn trong bối cảnh thông thường.
Họ từ
Từ "fair" trong tiếng Anh có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến khái niệm công bằng, minh bạch hoặc hợp lý. Trong bối cảnh khác, "fair" cũng dùng để chỉ sự tốt đẹp hoặc hấp dẫn, chẳng hạn như "fair complexion" (nước da sáng). Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "fair" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và luật pháp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng nhiều hơn trong bối cảnh thông thường.
