Bản dịch của từ Streamline trong tiếng Việt
Streamline

Streamline (Adjective)
Có hình dáng khí động học, mượt mà và thuôn để giảm sức cản của không khí hoặc nước.
Having a streamlined shape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về dòng chảy của chất lỏng) chảy êm, không có nhiễu loạn hay xoáy; dòng chảy mượt mà, ổn định.
(of fluid flow) free from turbulence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Streamline (Noun)
Streamline (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "streamline" có nghĩa là tổ chức, sắp xếp lại một quy trình hoặc hệ thống để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu lãng phí. Trong tiếng Anh Mỹ, "streamline" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ để chỉ việc tối ưu hóa quy trình làm việc. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thiết kế. Trong cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "streamline" có nghĩa là tổ chức, sắp xếp lại một quy trình hoặc hệ thống để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu lãng phí. Trong tiếng Anh Mỹ, "streamline" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ để chỉ việc tối ưu hóa quy trình làm việc. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thiết kế. Trong cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.

