simpler
simpler (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng so sánh của “simple”: đơn giản hơn, ít phức tạp hoặc dễ hiểu/dễ làm hơn.
comparative form of simple: more simple, less complicated or challenging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của simpler (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
simple đơn giản | simpler đơn giản hơn | simplest đơn giản nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "simpler" là dạng so sánh hơn của tính từ "simple", nghĩa là đơn giản hơn, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện hơn. Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc giao tiếp, từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm thiểu độ phức tạp của một vấn đề hoặc ý tưởng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết hoặc phát âm của "simpler", tuy nhiên, thói quen sử dụng từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và cách diễn đạt của người nói.