Anh - Việt

Bản dịch của từ Simpler trong tiếng Việt

simpler

Adjective

simpler (Adjective)

/sˈɪmpəlɚ/
/sˈɪmplɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “simple”: đơn giản hơn, ít phức tạp hoặc dễ hiểu/dễ làm hơn.

comparative form of simple: more simple, less complicated or challenging.

Ví dụ
Giải thích của cô ấy đơn giản hơn so với cái trước.Her explanation was simpler than the previous one.
Hướng dẫn cho trò chơi giờ đơn giản hơn.The instructions for the game are simpler now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của simpler (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

simple

đơn giản

simpler

đơn giản hơn

simplest

đơn giản nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh