Anh - Việt

Bản dịch của từ Turbulent trong tiếng Việt

turbulent

Adjective

turbulent (Adjective)

/tˈɜːbjʊlənt/
/ˈtɝbjəɫənt/
AI

Nghĩa 01

Đặc trưng bởi xung đột, sự rối loạn hoặc nhầm lẫn; không ổn định hoặc yên tĩnh.

Characterized by conflict disorder or confusion not stable or calm

Ví dụ
Các cuộc biểu tình xã hội hỗn loạn kéo dài ba tuần vào năm 2019.The turbulent social protests lasted for three weeks in 2019.
Môi trường mạng xã hội không hỗn loạn trong những thời gian yên bình.The social media environment is not turbulent during peaceful times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến nhiều thay đổi đột ngột, rối loạn hoặc bạo lực.

Involving a lot of sudden changes confusion or violence

Ví dụ
Cuộc biểu tình hỗn loạn năm 2020 đã thay đổi nhanh chóng các quy tắc xã hội.The turbulent protests in 2020 changed social rules quickly.
Cảnh mạng xã hội không phải lúc nào cũng hỗn loạn và hỗn độn.The social media scene is not always turbulent and chaotic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh