Anh - Việt
turbulent
Adjective
turbulent (Adjective)
/tˈɜːbjʊlənt/
/ˈtɝbjəɫənt/
AI
Ví dụ
Các cuộc biểu tình xã hội hỗn loạn kéo dài ba tuần vào năm 2019.The turbulent social protests lasted for three weeks in 2019.
Môi trường mạng xã hội không hỗn loạn trong những thời gian yên bình.The social media environment is not turbulent during peaceful times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc biểu tình hỗn loạn năm 2020 đã thay đổi nhanh chóng các quy tắc xã hội.The turbulent protests in 2020 changed social rules quickly.
Cảnh mạng xã hội không phải lúc nào cũng hỗn loạn và hỗn độn.The social media scene is not always turbulent and chaotic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa