Bản dịch của từ Stable trong tiếng Việt
Stable
AdjectiveNounVerb

Stable (Adjective)
ˈsteɪ.bəl
ˈsteɪ.bəl
01
Ổn định, không dễ thay đổi hoặc lung lay; vững vàng và bền chặt.
Steady; stable.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stable (Noun)
stˈeibl̩
stˈeibl̩
