stable
stable (Adjective)
Nghĩa 01
Ổn định, không dễ thay đổi hoặc lung lay; vững vàng và bền chặt.
Steady; stable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stable ổn định | stabler bộ đâm | stablest stablest |
stable ổn định | more stable ổn định hơn | most stable ổn định nhất |
Kết hợp từ của stable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất ổn định highly stable | Trung tâm cộng đồng cung cấp môi trường ổn định cao cho cư dân. The community center provides a highly stable environment for residents. |
chính trị ổn định politically stable | Đất nước ổn định chính trị, thu hút nhiều nhà đầu tư. The country is politically stable, which attracts many investors. |
tương đối ổn định roughly stable | Lượng người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy ổn định xấp xỉ. Her social media following is roughly stable. |
khá ổn định more or less stable | Cuộc sống xã hội của cô ấy khá ổn định. Her social life is more or less stable. |
rất ổn định very stable | Cuộc sống xã hội của cô ấy rất ổn định, cô ấy có một nhóm bạn thân thiết. Her social life is very stable, she has a close-knit group of friends. |
stable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stable (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stable | stables |
stable (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stable" có nghĩa chung là ổn định, không thay đổi hay dễ bị ảnh hưởng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "stable" có thể nhấn mạnh hơn tính kiên định trong Anh Quốc, trong khi ở Mỹ nó thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực như khoa học và tài chính.