overturn
overturn (Noun)
Nghĩa 01
Hành động làm lật ngược hoặc làm chao đảo một vật; việc bị lật úp hoặc bị lật ngược.
An act of overturning something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của overturn (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
overturn | overturns |
overturn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overturn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overturn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overturned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overturned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overturns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overturning |
Kết hợp từ của overturn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ bị đảo ngược be easily overturned | Tin đồn trên mạng xã hội có thể bị đảo ngược dễ dàng với thông tin chính xác. Social media rumors can be easily overturned with accurate information. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overturn" có nghĩa là lật đổ, lật ngược hoặc làm cho một quyết định, phán quyết hay tình huống bị triệt tiêu hoặc thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "overturn" thường được sử dụng khi nói về việc lật lại một phán quyết của tòa án. Về hình thức phát âm, cả hai phiên bản đều giống nhau, nhưng cách dùng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa cụ thể.