Bản dịch của từ Overturn trong tiếng Việt
Overturn

Overturn (Noun)
Hành động làm lật ngược hoặc làm chao đảo một vật; việc bị lật úp hoặc bị lật ngược.
An act of overturning something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overturn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overturn" có nghĩa là lật đổ, lật ngược hoặc làm cho một quyết định, phán quyết hay tình huống bị triệt tiêu hoặc thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "overturn" thường được sử dụng khi nói về việc lật lại một phán quyết của tòa án. Về hình thức phát âm, cả hai phiên bản đều giống nhau, nhưng cách dùng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa cụ thể.
Họ từ
Từ "overturn" có nghĩa là lật đổ, lật ngược hoặc làm cho một quyết định, phán quyết hay tình huống bị triệt tiêu hoặc thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "overturn" thường được sử dụng khi nói về việc lật lại một phán quyết của tòa án. Về hình thức phát âm, cả hai phiên bản đều giống nhau, nhưng cách dùng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa cụ thể.
