Bản dịch của từ Upside trong tiếng Việt

Upside

PrepositionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upside (Preposition)

ˈʌpsˈɑɪd
ˈʌpsˌɑɪd
01

Vào, lên; áp vào

Against on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Upside (Noun)

ˈʌpsˈɑɪd
ˈʌpsˌɑɪd
01

Sự tăng giá (lợi ích) của cổ phiếu — tức là giá cổ phiếu đi lên, mang lại lợi nhuận hoặc cơ hội kiếm lời.

An upward movement of share prices.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phía tích cực hoặc lợi ích của một tình huống; điều tốt, khía cạnh thuận lợi để nhìn vào khi so sánh với những điều tiêu cực.

The more positive aspect of a situation.

upside tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh