upside
PrepositionNoun
upside (Preposition)
/ˈʌpsˈɑɪd/
/ˈʌpsˌɑɪd/
AI
Nghĩa 01 · vào, lên; áp vào
vào, lên; áp vào
Against on.
Ví dụ
Cô ấy đứng ngược với bức tường tại bữa tiệc.She stood upside the wall at the party.
Tấm áp phích được treo ngược với cửa trong lớp học.The poster was hung upside the door in the classroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
upside (Noun)
/ˈʌpsˈɑɪd/
/ˈʌpsˌɑɪd/
AI
Ví dụ
Sự tăng giá trên thị trường chứng khoán tăng cường lòng tin của nhà đầu tư.The upside of the stock market boosted investors' confidence.
Mặc dù có sự suy thoái gần đây, vẫn còn tiềm năng tăng giá.Despite the recent downturn, there is still potential for upside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phía tích cực hoặc lợi ích của một tình huống; điều tốt, khía cạnh thuận lợi để nhìn vào khi so sánh với những điều tiêu cực.
Ví dụ
Nhìn vào điểm tích cực, chúng ta thấy sự tương tác cộng đồng tăng lên.Looking at the upside, we see increased community engagement.
Mặc dù có thách thức, điểm tích cực là sự đoàn kết mạnh mẽ.Despite challenges, the upside is the strong sense of unity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của upside (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
upside | upsides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "upside" trong tiếng Anh thường chỉ khía cạnh tích cực hoặc lợi thế của một tình huống nào đó, tương phản với "downside". Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh thương mại và tài chính, như trong "There is an upside to this investment". Còn trong tiếng Anh Mỹ, "upside" cũng có thể chỉ một khả năng tăng giá hoặc tiềm năng tốt hơn. Phát âm của từ này có sự khác biệt nhẹ, nhưng về mặt viết, cả hai biến thể sử dụng hình thức giống nhau.
