Bản dịch của từ Tip trong tiếng Việt
Tip

Tip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong đóng sách) dán một trang đơn, thường là tranh minh họa, vào trang kề bên trong cuốn sách bằng một đường mỏng keo dọc mép trong của trang.
(in bookbinding) paste a single page, typically an illustration, to the neighbouring page of a book by a thin line of paste down its inner margin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp thông tin cho ai đó một cách kín đáo hoặc bảo mật, thường là để cảnh báo, nhắc nhở hoặc chia sẻ tin tức mà không muốn công khai.
Give someone information in a discreet or confidential way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm nghiêng quá mức khiến mất thăng bằng và đổ, hoặc làm chao đảo, lật úp.
Overbalance so as to fall or turn over.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tip (Noun)
Dạng số nhiều của “tip” — những khoản tiền nhỏ cho người phục vụ (ví dụ bồi bàn, tài xế) hoặc những lời khuyên ngắn, gợi ý, mẹo vặt.
Plural of tip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tip" trong tiếng Anh có nghĩa là "mẹo" hoặc "lời khuyên", thường được sử dụng để chỉ những thông tin hoặc gợi ý hữu ích. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ khoản tiền thưởng nhỏ dành cho người phục vụ, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường nhấn mạnh ý nghĩa này hơn. Phát âm của "tip" trong cả hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Họ từ
Từ "tip" trong tiếng Anh có nghĩa là "mẹo" hoặc "lời khuyên", thường được sử dụng để chỉ những thông tin hoặc gợi ý hữu ích. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ khoản tiền thưởng nhỏ dành cho người phục vụ, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường nhấn mạnh ý nghĩa này hơn. Phát âm của "tip" trong cả hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
