Anh - Việt

Bản dịch của từ Tip trong tiếng Việt

tip

NounVerb

tip (Noun)

/tɪp/
/tˈɪp/
AI

Nghĩa 01

Nơi đổ rác; bãi chứa rác thải hoặc nơi người ta đem bỏ đồ bỏ đi.

A place where rubbish is left.

Ví dụ
Công viên có một đầu rác được chỉ định để mọi người vứt rác.The park had a designated tip for people to dispose of trash.
Cộng đồng đã tổ chức một ngày dọn dẹp ở đầu địa phương.The community organized a cleanup day at the local tip.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần đầu nhọn hoặc tròn, đầu mút của một vật dài và thon lại (ví dụ đầu bút, mũi kim, hoặc đầu que).

The pointed or rounded end or extremity of something slender or tapering.

Ví dụ
Nhân viên nhà hàng đánh giá cao việc để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh.Leaving a generous tip is appreciated by restaurant staff.
Cô ấy đã cho anh ấy một lời khuyên về cách cải thiện các kỹ năng xã hội của anh ấy.She gave him a tip on how to improve his social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một mẩu lời khuyên ngắn, hữu ích và thực tế giúp làm việc gì đó dễ hơn hoặc tránh lỗi.

A small but useful piece of practical advice.

Ví dụ
Nhận được một khoản tiền boa hay có thể khiến một ngày của người phục vụ trở nên tươi sáng hơn.Receiving a good tip can make a waiter's day brighter.
Cô ấy đã chia sẻ một mẹo có giá trị về nghi thức trên mạng xã hội.She shared a valuable tip on social media etiquette.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Số tiền nhỏ được đưa thêm cho người phục vụ hoặc người làm dịch vụ như một phần thưởng hoặc biểu hiện lòng biết ơn vì phục vụ tốt.

A sum of money given to someone as a reward for a service.

Ví dụ
Cô ấy để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh cho người phục vụ ở nhà hàng.She left a generous tip for the waiter at the restaurant.
Người tài xế taxi rất vui với số tiền boa mà anh ta nhận được.The taxi driver was happy with the tip he received.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Trong bóng chày: một quả bóng bị đánh chạm nhẹ bởi người đánh (batter) khiến bóng chỉ đổi hướng chút ít — thường là cú chạm nhẹ đưa bóng lên không hoặc đi đi chậm, dễ bị bắt bởi cầu thủ phòng thủ.

A pitched ball that is slightly deflected by the batter.

Ví dụ
Trong trận đấu bóng chày, người đánh bóng đã đánh một quả bóng phạm lỗi.During the baseball game, the batter hit a foul tip.
Người bắt bóng đã bắt được quả bóng và ném nó trở lại người ném bóng.The catcher caught the tip and threw it back to the pitcher.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tip (Noun)

SingularPlural

tip

tips

Kết hợp từ của tip (Noun)

PREPOSITIONVERB + tip
Kết hợp từ của tip
Collocation
Ví dụ

lời khuyên về

tip on

Cô ấy đã cho tôi một mẹo về cách cải thiện kỹ năng xã hội.

She gave me a tip on how to improve social skills.

đầu của

tip of

Đỉnh của tảng băng tiết lộ các vấn đề xã hội bên dưới.

The tip of the iceberg revealed underlying social issues.

mẹo cho

tip for

Cho một mẹo để kết bạn trong môi trường mới.

Give a tip for making friends in a new environment.

tip (Verb)

/tɪp/
/tˈɪp/
AI

Nghĩa 01

Gắn vào hoặc phủ lên phần đầu, đầu mút hoặc đầu cuối của một vật; đặt một cái lên đầu/đuôi để che hoặc hoàn thiện phần cuối đó.

Attach to or cover the end or extremity of.

Ví dụ
Cô quyết định ngả mũ chào khách.She decided to tip her hat to greet the guests.
Anh ấy sẽ nghiêng ly để cảm ơn chủ nhà.He would tip his glass to thank the host.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm đổ hoặc làm trút (nội dung của một vật chứa) ra ngoài bằng cách nghiêng vật chứa sang một góc để cho đồ bên trong chảy hoặc rơi ra.

Cause (the contents of a container) to be emptied out by holding it at an angle.

Ví dụ
Cô nghiêng ly để lấy giọt rượu cuối cùng.She tipped the glass to get the last drop of wine.
Anh nghiêng bát để rót súp ra.He tipped the bowl to pour out the soup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(trong đóng sách) dán một trang đơn, thường là tranh minh họa, vào trang kề bên trong cuốn sách bằng một đường mỏng keo dọc mép trong của trang.

(in bookbinding) paste a single page, typically an illustration, to the neighbouring page of a book by a thin line of paste down its inner margin.

Ví dụ
Cô ấy nhét bức ảnh của gia đình mình vào cuốn sổ lưu niệm của mình.She tips the photograph of her family into her scrapbook.
Anh ấy nhét mẩu báo về sự kiện địa phương vào cuốn album.He tips the newspaper clipping about the local event into the album.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Đưa bóng vào cuộc chơi bằng cách đẩy/ném bóng lên giữa hai đối thủ (thường dùng trong thể thao như bóng chuyền hoặc các tình huống giao bóng giữa hai người).

Put the ball in play by throwing it up between two opponents.

Ví dụ
Trong trận đấu, trọng tài sẽ cảnh báo các cầu thủ.During the game, the referee will tip off the players.
Trận đấu bóng rổ bắt đầu bằng màn đối đầu giữa các đội.The basketball match started with the tip-off between the teams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Trả thêm tiền cho ai như một khoản thưởng nhỏ để cảm ơn dịch vụ họ đã làm (ví dụ cho người phục vụ, tài xế, nhân viên khách sạn).

Give (someone) a sum of money as a reward for a service.

Ví dụ
Cô ấy boa một cách hào phóng cho người phục vụ vì sự phục vụ xuất sắc của anh ấy.She tipped the waiter generously for his excellent service.
Sau buổi hòa nhạc, họ quyết định boa cho các thành viên ban nhạc.After the concert, they decided to tip the band members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Cung cấp thông tin cho ai đó một cách kín đáo hoặc bảo mật, thường là để cảnh báo, nhắc nhở hoặc chia sẻ tin tức mà không muốn công khai.

Give someone information in a discreet or confidential way.

Ví dụ
Cô kể cho bạn mình về bữa tiệc bất ngờ.She tipped her friend about the surprise party.
Anh ấy kể cho cô nghe về chương trình khuyến mãi sắp tới.He tipped her off about the upcoming promotion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Chạm nhẹ hoặc gõ nhẹ vào một vật; va chạm nhẹ bằng tay hoặc một đồ vật nhỏ mà không gây tác động mạnh.

Strike or touch lightly.

Ví dụ
Cô nghiêng mũ như một dấu hiệu của sự tôn trọng.She tipped her hat as a sign of respect.
Anh nghiêng ly để chúc mừng cặp đôi mới cưới.He tipped his glass to toast the newlyweds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Dự đoán ai/cái gì có khả năng thắng hoặc đạt được thành công; cho rằng một người hoặc đối tượng sẽ giành chiến thắng hoặc đạt kết quả tốt.

Predict as likely to win or achieve something.

Ví dụ
Cô ấy đã mách nước cho đội yêu thích của mình để giành chức vô địch.She tipped her favorite team to win the championship.
Anh ấy luôn mách nước cho những người yếu thế trong cuộc thi.He always tips the underdog in the competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Làm nghiêng quá mức khiến mất thăng bằng và đổ, hoặc làm chao đảo, lật úp.

Overbalance so as to fall or turn over.

Ví dụ
Cô vấp phải lề đường và ngã xuống vỉa hè.She tripped over the curb and tipped onto the sidewalk.
Người phục vụ vô tình làm đổ khay đồ uống vào khách hàng.The waiter accidentally tipped the tray of drinks onto the customers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tip (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tipping

Kết hợp từ của tip (Verb)

tip + ADVERBtip + PREPOSITION
Kết hợp từ của tip
Collocation
Ví dụ

nóng bỏng

tip hotly

Cô ấy nói nhiệt tình về các xu hướng truyền thông xã hội mới.

She tip hotly about the new social media trends.

rộng rãi

tip widely

Cô ấy đã chia sẻ mẹo rộng rãi trên các nền tảng truyền thông xã hội.

She shared the tip widely on social media platforms.

khuyên mạnh

tip strongly

Tôi sẽ khuyến nghị mạnh mẽ cho dịch vụ xuất sắc tại nhà hàng.

I would tip strongly for exceptional service at the restaurant.

tip (Noun)

/tˈɪps/
/tˈɪps/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “tip” — những khoản tiền nhỏ cho người phục vụ (ví dụ bồi bàn, tài xế) hoặc những lời khuyên ngắn, gợi ý, mẹo vặt.

plural of tip.

Ví dụ
Anh ấy đã cho tôi những mẹo tuyệt vời để cải thiện kỹ năng xã hội.He gave me great tips on improving my social skills.
Nhiều người không chia sẻ mẹo để kết nối thành công.Many people do not share tips for successful networking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tip (Noun)

SingularPlural

tip

tips

Kết hợp từ của tip (Noun)

ADJECTIVE + tipPREPOSITIONVERB + tip
Kết hợp từ của tip
Collocation
Ví dụ

Mẹo hay

big tip

Một lời khuyên quan trọng khi kết bạn ở trường là mỉm cười chào hỏi mọi người.

A big tip for making friends at school is to greet people with a smile.

tiền boa hậu hĩnh

generous tip

Tại một bữa tối cộng đồng ở Boston, Maria đã gửi cho người phục vụ thân thiện một khoản tiền boa hậu hĩnh vì sự phục vụ tận tình của anh ấy.

At a community dinner in Boston, Maria left the friendly waiter a generous tip for his kind service.

đầu cánh

wing tip

Tại một buổi triển lãm chim của cộng đồng, Leo nhẹ nhàng chạm vào đầu cánh của con vẹt và vui vẻ trò chuyện với những người bạn mới.

At a community bird show, Leo gently touched the parrot's wing tip and happily talked with new friends.

tiền boa hậu hĩnh

large tip

Sau bữa ăn cộng đồng, ông Lee để lại một khoản tiền boa lớn cho người phục vụ để cảm ơn sự phục vụ thân thiện của anh ấy.

After a community dinner, Mr. Lee left a large tip for the waiter to thank him for his friendly service.

Mẹo nhanh

quick tip

Đây là một mẹo nhanh: hãy mỉm cười và chào hàng xóm tại các sự kiện cộng đồng để kết bạn.

Here is a quick tip: smile and say hello to your neighbors at community events to make friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh