discreet
discreet (Adjective)
Nghĩa 01 · Thận trọng, kín đáo trong lời nói hoặc hành động để giữ bí mật hoặc tránh gây xấu hổ/phiền phức cho người khác.
Thận trọng, kín đáo trong lời nói hoặc hành động để giữ bí mật hoặc tránh gây xấu hổ/phiền phức cho người khác.
Careful and prudent in one's speech or actions, especially in order to keep something confidential or to avoid embarrassment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của discreet (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
discreet kín đáo | discreeter discreeter | discreetest kín đáo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discreet" trong tiếng Anh có nghĩa là thận trọng, kín đáo và tôn trọng sự riêng tư của người khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hay thái độ thực hiện một cách khéo léo, không gây chú ý. Điểm đặc biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ là không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng sắc thái giọng nói có thể khác nhau. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "discreet" thể hiện sự tinh tế trong quản lý thông tin nhạy cảm.