Bản dịch của từ Confidential trong tiếng Việt

Confidential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidential (Adjective)

kˌɑnfədˈɛnʃl̩
kˌɑnfədˈɛntʃl̩
01

Được dự định giữ bí mật; không cho người khác biết công khai.

Intended to be kept secret.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ