ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confidential
Được dự định giữ bí mật; không cho người khác biết công khai.
Intended to be kept secret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/confidential/