Bản dịch của từ Bookbinding trong tiếng Việt
Bookbinding

Bookbinding (Noun)
Bookbinding (Verb)
Gắn, đóng các trang lại với nhau để tạo thành một cuốn sách theo cách của người đóng sách (ví dụ: may, dán, ép gáy các trang và bìa).
To fasten or bind the pages of a book as a bookbinder does.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bookbinding là quá trình kết hợp các trang giấy thành một cuốn sách hoàn chỉnh. Quá trình này bao gồm việc gấp, khâu hoặc dán các trang, và ban đầu phát triển từ các phương pháp thủ công sang công nghệ hiện đại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số từ vựng liên quan như "bookbinder" (người làm sách) có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng ở hai vùng.
Bookbinding là quá trình kết hợp các trang giấy thành một cuốn sách hoàn chỉnh. Quá trình này bao gồm việc gấp, khâu hoặc dán các trang, và ban đầu phát triển từ các phương pháp thủ công sang công nghệ hiện đại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số từ vựng liên quan như "bookbinder" (người làm sách) có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng ở hai vùng.
