Bản dịch của từ Neighbouring trong tiếng Việt
Neighbouring

Neighbouring (Adjective)
The neighbouring community organized a social event last Saturday.
Cộng đồng lân cận đã tổ chức một sự kiện xã hội vào thứ Bảy.
The neighbouring areas do not participate in our social programs.
Các khu vực lân cận không tham gia vào các chương trình xã hội của chúng tôi.
Are the neighbouring towns involved in the social initiative?
Các thị trấn lân cận có tham gia vào sáng kiến xã hội không?
Dạng tính từ của Neighbouring (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Neighbouring Lân cận | - | - |
Họ từ
Từ "neighbouring" là một tính từ mô tả mối quan hệ không gian hoặc địa lý gần gũi giữa các đối tượng, thường được sử dụng để chỉ các khu vực hoặc địa phương liền kề nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm là /ˈneɪbərɪŋ/ trong tiếng Anh Mỹ và /ˈneɪbərɪŋ/ trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, văn viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ, nhưng về cơ bản, nghĩa và ứng dụng của từ này vẫn nhất quán trong cả hai phiên bản.
Từ "neighbouring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "neighbour", bắt nguồn từ tiếng Latinh "navigare", có nghĩa là "gần gũi". Trong tiếng Old English, từ này được ghi nhận dưới dạng "neahgebur", có nghĩa là "người sống gần". Qua thời gian, nghĩa của từ phát triển thành tính từ "neighbouring", chỉ trạng thái ở gần hoặc tiếp giáp. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh rõ nét tính chất không gian và mối quan hệ giữa các cá thể sống cạnh bên nhau trong cộng đồng.
Từ "neighbouring" xuất hiện khá thường xuyên trong bài thi IELTS, đặc biệt là ở các phần Đọc và Viết, nơi thí sinh thường phải mô tả sự gắn kết giữa các khu vực địa lý. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực gần kề, liên quan đến các mối quan hệ xã hội, chính trị và kinh tế. Nó cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu đô thị hoặc quy hoạch lãnh thổ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



