Bản dịch của từ Neighbouring trong tiếng Việt

Neighbouring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighbouring (Adjective)

nˈeɪbɚɨŋ
nˈeɪbɚɨŋ
01

Ở ngay bên cạnh hoặc rất gần một nơi khác; liền kề, kề nhau.

Next to or very near another place adjacent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ