toe
toe (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của "toe" — những ngón chân ở bàn chân.
plural of toe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toe | toes |
Kết hợp từ của toe (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngón chân út little toe | Tại buổi dã ngoại của khu phố, bạn tôi là Lina đã giúp tôi chọn một đôi giày thoải mái để ngón chân út không bị đau khi tôi khiêu vũ. At our neighborhood picnic, my friend Lina helped me choose comfortable shoes so my little toe would not hurt during the dance. |
ngón chân bị va đập stubbed toe | Tại một buổi dã ngoại cộng đồng, tôi cho bạn bè xem ngón chân bị va đau của mình, và họ tử tế giúp tôi ngồi xuống. At a community picnic, I showed my friends my stubbed toe, and they kindly helped me sit down. |
ngón út chân pinky toe | Tại buổi giao lưu ở trường, Mia bị đau ngón chân út, và các bạn đã ân cần giúp cô ấy ngồi xuống. At our school social, Mia hurt her pinky toe, and her friends kindly helped her sit down. |
ngón chân cái big toe | Trong lớp thể dục cộng đồng, cô Lee dạy chúng tôi duỗi ngón chân cái, và mọi người vui vẻ cùng nhau luyện tập. At a community fitness class, Ms. Lee taught us to stretch our big toe, and everyone enjoyed practicing together. |
ngón chân bị gãy broken toe | Sau khi Mia bị gãy ngón chân ở trường, các bạn cùng lớp đã đến thăm và giúp cô bé làm bài tập. After Mia got a broken toe at school, her classmates visited her and helped her with homework. |
toe (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toe (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của toe (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngón chân bị gãy broken toe | Sau khi Michael bị gãy ngón chân, bạn bè của cậu đến thăm cậu ở Chicago mỗi ngày và giúp cậu làm bài tập. After Michael got a broken toe, his friends visited him in Chicago every day and helped him with his homework. |
ngón chân bị va đập stubbed toe | Tại buổi dã ngoại cộng đồng, một ngón chân bị va đau không ngăn Lina tham gia các trò chơi vui vẻ. At our community picnic, a stubbed toe did not stop Lina from joining the friendly games. |
ngón chân út little toe | Trong ngày hội thể thao của khu phố, Mia bị đau ngón chân út, và các bạn của cô ấy nhanh chóng giúp cô ngồi xuống. At our neighborhood sports day, Mia hurt her little toe, and her friends quickly helped her sit down. |
ngón chân út pinky toe | Tại ngày hội thể thao cộng đồng, Ben bị đau ngón chân út, và ba người bạn đã vui vẻ giúp cậu ngồi xuống. At the community sports day, Ben hurt his pinky toe, and three friends kindly helped him sit down. |
ngón chân cái big toe | Trong ngày hội thể thao cộng đồng, Anna dùng ngón chân cái để đá bóng, và bạn bè cổ vũ cho cô ấy. At the community sports day, Anna used her big toe to kick the ball, and her friends cheered for her. |