ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Toe
Số nhiều của "toe" — những ngón chân ở bàn chân.
Plural of toe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần phía trước của giày, tất hoặc vật tương tự, dùng để che các ngón chân.
The front end or part of a shoe sock or similar item that covers the toes
Phần thấp nhất hoặc rìa ngoài ở chân của một con dốc, ngọn núi hay vùng đất cao.
The lower end or outer edge of a slope mountain or similar raised area
Mỗi ngón nhỏ ở phần cuối của bàn chân.
One of the five small digits at the end of a foot
Chạm, đẩy hoặc đá nhẹ một vật bằng ngón chân.
To touch push or kick something lightly with the toe