Bản dịch của từ Toe trong tiếng Việt

Toe

NounNoun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toe (Noun)

tˈoʊz
tˈoʊz
01

Số nhiều của "toe" — những ngón chân ở bàn chân.

Plural of toe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Toe (Noun Countable)

tˈuː
ˈtoʊ
01

Phần phía trước của giày, tất hoặc vật tương tự, dùng để che các ngón chân.

The front end or part of a shoe sock or similar item that covers the toes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần thấp nhất hoặc rìa ngoài ở chân của một con dốc, ngọn núi hay vùng đất cao.

The lower end or outer edge of a slope mountain or similar raised area

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mỗi ngón nhỏ ở phần cuối của bàn chân.

One of the five small digits at the end of a foot

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Toe (Verb)

tˈuː
ˈtoʊ
01

Chạm, đẩy hoặc đá nhẹ một vật bằng ngón chân.

To touch push or kick something lightly with the toe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa