Bản dịch của từ Tongue trong tiếng Việt

Tongue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tongue(Noun)

tˈɒŋ
ˈtɔŋ
01

Một phương ngữ hay dạng tiếng nói của một nhóm người cụ thể

A dialect or language form used by a specific group of people.

一种特定群体使用的方言或语言变体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng nói hoặc diễn đạt bản thân bằng một ngôn ngữ cụ thể

The ability to speak or express oneself in a specific language.

用特定语言表达或沟通的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơ quan cơ bắp trong miệng của con người và hầu hết các loài động vật, dùng để nếm, liếm, nuốt và phát âm.

It's a muscle organ inside the human mouth and most animals, used for tasting, licking, swallowing, and speaking.

嘴巴里的一个肌肉性器官,供人类和大多数动物用来品尝、舔舐、吞咽和发音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa