Bản dịch của từ Licking trong tiếng Việt

Licking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licking(Noun)

lˈɪkɪŋ
lˈɪkɪŋ
01

(thông tục) Thua cuộc nặng nề; bị đánh bại hoặc thất bại hoàn toàn trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.

Informal A great loss or defeat.

惨败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động liếm; việc dùng lưỡi chạm vào một vật để liếm nó.

The act by which something is licked.

舔的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng (không trang trọng) chỉ việc đánh đập ai đó rất nặng hoặc thảm bại ai đó, kiểu “ăn đòn”, “bị đánh te tua”.

Informal A severe beating.

严重的打击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ